Kết quả trận SC Sagamihara vs Thespa Kusatsu, 16h30 ngày 04/03
SC Sagamihara
-0 0.75
+0 1.05
2.25 0.90
u 0.78
2.36
2.85
3.10
-0 0.75
+0 1.03
0.75 0.70
u 1.10
3.1
3.5
2
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Sagamihara vs Thespa Kusatsu hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Sagamihara vs Thespa Kusatsu tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Sagamihara vs Thespa Kusatsu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Sagamihara vs Thespa Kusatsu
Hiroto Konishi
Kiến tạo: Riku NAKAYAMA
Kiến tạo: Kai Miki
Yasufumi NishimuraRa sân: Taiyo Shimokawa
Kosei MatsumotoRa sân: Toi Kagami
Min-seob SongRa sân: Kenta Kikuchi
Riku KamigakiRa sân: Gijo Sehata
Ra sân: Taira Maeda
Ra sân: ANDO Tsubasa
Ra sân: Ren Sugimoto
Ra sân: Takato Takeuchi
Ra sân: Daichi Sugimoto
Shido IzumaRa sân: Shoya Nose
Kiến tạo: Kai Miki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Sagamihara VS Thespa Kusatsu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Sagamihara vs Thespa Kusatsu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Sagamihara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Toshio Shimakawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 18 | Kai Miki | Defender | 0 | 0 | 6 | 31 | 19 | 61.29% | 10 | 1 | 42 | 8.3 | |
| 22 | Daichi Sugimoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 6 | Yudai Tokunaga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Riku NAKAYAMA | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 46 | 7.8 | |
| 14 | ANDO Tsubasa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 1 | Motoaki Miura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Akito Tanahashi | Forward | 3 | 2 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 7.9 | |
| 9 | Kai Sasaki | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 15 | Taira Maeda | Forward | 7 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 31 | 8.5 | |
| 5 | Daisuke Kato | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 37 | Rintaro Yamauchi | Defender | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 25 | 8.1 | |
| 2 | Ko Watahiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 27 | 6.2 | |
| 24 | Ren Sugimoto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 40 | 7.4 | |
| 17 | Takato Takeuchi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Yusaku Takusari | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 25 | 7.6 |
Thespa Kusatsu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yasufumi Nishimura | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 20 | Taiyo Shimokawa | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 8 | Riku Kamigaki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 11 | Toi Kagami | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 5 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 13 | Issei Kondo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 1 | 49 | 5.8 | |
| 14 | Kenta Kikuchi | Defender | 2 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 3 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 37 | Gijo Sehata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 69 | Shido Izuma | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Ryota Tagashira | Defender | 2 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 63 | 6.2 | |
| 4 | Taishi Tamashiro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 25 | Rikiru Nakano | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 72 | 5.5 | |
| 17 | Manato Hyakuda | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 32 | 5.7 | |
| 38 | Hiroto Konishi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 4 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 43 | Shoya Nose | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 77 | 6.6 | |
| 29 | Kosei Matsumoto | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 97 | Min-seob Song | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

