Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận SC Telstar vs AFC Ajax, 20h30 ngày 11/01
SC Telstar 1
0.88
0.93
0.85
0.95
4.20
3.90
1.73
0.86
1.04
1.01
0.87
VĐQG Hà Lan » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Telstar vs AFC Ajax hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Telstar vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Telstar vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Telstar vs AFC Ajax
0 - 1 Oscar Gloukh Kiến tạo: Anton Gaaei
0 - 2 Mika Godts Kiến tạo: Youri Baas
Ra sân: Milan Zonneveld
Ra sân: Tyrese Noslin
Kian Fitz-JimRa sân: Youri Regeer
Rayane BounidaRa sân: Oscar Gloukh
0 - 3 Youri Baas Kiến tạo: Rayane Bounida
Kasper Dolberg
Ra sân: Jochem Ritmeester van de Kamp
Ra sân: Patrick Brouwer
Jorthy MokioRa sân: Sean Steur
Don-Angelo KonaduRa sân: Kasper Dolberg
Oliver EdvardsenRa sân: Anton Gaaei
Kiến tạo: Jeff Hardeveld
Ra sân: Nils Rossen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Telstar VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Telstar vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Telstar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Defender | 3 | 2 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 76 | 7.39 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 36 | 23 | 63.89% | 7 | 1 | 64 | 7.62 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 51 | 7.03 | |
| 30 | Kay Tejan | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 17 | Nils Rossen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 30 | 6.24 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 19 | Sebastiaan Hagedoorn | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 52 | 6.37 | |
| 9 | Milan Zonneveld | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 18 | 6.08 | |
| 23 | Cedric Hatenboer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 31 | 5.1 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 15 | Adil Lechkar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 38 | 6.57 | |
| 21 | Devon Koswal | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 7 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 77 | 6.67 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.09 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 0 | 0 | 1 | 104 | 102 | 98.08% | 0 | 2 | 123 | 7.62 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 25 | 6.82 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 75 | 6.66 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 60 | 6.47 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 1 | 1 | 1 | 78 | 78 | 100% | 0 | 2 | 94 | 7.88 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 0 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 71 | 7.37 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 4 | 3 | 4 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 1 | 76 | 8.3 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 57 | 7.12 | |
| 19 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 13 | 6.31 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

