Kết quả trận SC Telstar vs AZ Alkmaar, 18h15 ngày 25/01
SC Telstar
+0.25 0.94
-0.25 0.84
1.5 1.35
u 0.35
2.90
2.08
3.30
-0 0.94
+0 0.68
1.25 1.05
u 0.75
3.5
2.75
2.3
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Telstar vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Telstar vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Telstar vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Telstar vs AZ Alkmaar
Peer Koopmeiners
Maxim DekkerRa sân: Matej Sin
Isak JensenRa sân: Patati Weslley
Wouter Goes
Seiya MaikumaRa sân: Elijah Dijkstra
Ra sân: Cedric Hatenboer
Ra sân: Tyrese Noslin
Ra sân: Milan Zonneveld
Ra sân: Soufiane Hetli
0 - 1 Isak Jensen Kiến tạo: Troy Parrott
Ayoub OufkirRa sân: Ro-Zangelo Daal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Telstar VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Telstar vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Telstar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Defender | 1 | 1 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 6 | 79 | 7.13 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 4 | 0 | 70 | 6.76 | |
| 10 | Mohamed Hamdaoui | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.74 | |
| 16 | Dylan Mertens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 2 | 20 | 6.44 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 30 | Kay Tejan | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.68 | |
| 17 | Nils Rossen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 48 | 6.43 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 43 | 6.56 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 42 | 6.75 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 3 | 48 | 6.57 | |
| 9 | Milan Zonneveld | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 6 | 23 | 6.66 | |
| 23 | Cedric Hatenboer | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 0 | 54 | 7.26 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 15 | Adil Lechkar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 6 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 64 | 6.53 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 1 | 47 | 6.57 | |
| 34 | Mees de Wit | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 61 | 7.07 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 2 | 2 | 48 | 7.08 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 32 | 7.08 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.38 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 21 | 7.22 | |
| 4 | Maxim Dekker | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 39 | 6.42 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 72 | 6.99 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 33 | Matej Sin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 3 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 7.15 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.83 | |
| 24 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 20 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 1 | 51 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

