Kết quả trận SC Telstar vs FC Twente Enschede, 20h30 ngày 15/02
SC Telstar
+1 1.00
-1 0.80
3 0.81
u 0.91
5.30
1.40
4.50
+0.5 1.00
-0.5 0.98
1.25 0.89
u 0.81
5
1.84
2.5
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Telstar vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Telstar vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Telstar vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Telstar vs FC Twente Enschede
Kiến tạo: Nokkvi Thorisson
Thomas Van Den Belt
Ruud NijstadRa sân: Robin Propper
Ra sân: Nokkvi Thorisson
Arno VerschuerenRa sân: Thomas Van Den Belt
Daouda WeidmannRa sân: Kristian Hlynsson
Ra sân: Sem van Duijn
Ra sân: Gerald Alders
Marko PjacaRa sân: Stav Lemkin
1 - 1 Marko Pjaca Kiến tạo: Sam Lammers
Ra sân: Cedric Hatenboer
Ra sân: Jochem Ritmeester van de Kamp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Telstar VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Telstar vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Telstar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 66 | 7.53 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 27 | 61.36% | 2 | 1 | 67 | 7.34 | |
| 16 | Dylan Mertens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 68 | 7.83 | |
| 19 | Nokkvi Thorisson | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 4 | 33 | 7.46 | |
| 30 | Kay Tejan | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 17 | Nils Rossen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 46 | 6.85 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 57 | 6.38 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 3 | Gerald Alders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 0 | 52 | 7.24 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 4 | 54 | 7.16 | |
| 37 | Sem van Duijn | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 2 | 53 | 7.64 | |
| 23 | Cedric Hatenboer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 55 | 7.06 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Forward | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 9 | Jelani Seedorf | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.69 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 56 | 7.77 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 7 | Marko Pjaca | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 7.12 | |
| 3 | Robin Propper | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 32 | Arno Verschueren | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.61 | |
| 10 | Sam Lammers | Forward | 5 | 1 | 5 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 51 | 7.58 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 43 | 6.34 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 5 | 1 | 85 | 7.05 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 1 | 72 | 7.27 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 8 | 1 | 59 | 7.24 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 5.99 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 3 | 64 | 7.1 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 1 | 53 | 6.27 | |
| 42 | Daouda Weidmann | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.49 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 3 | 0 | 72 | 6.5 | |
| 43 | Ruud Nijstad | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 58 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

