Kết quả trận SC Telstar vs NAC Breda, 02h00 ngày 28/02
SC Telstar
-0 0.94
+0 0.84
2.75 0.90
u 0.82
2.55
2.35
3.28
-0 0.94
+0 0.84
1 0.67
u 1.03
3.15
3
2.05
VĐQG Hà Lan » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Telstar vs NAC Breda hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Telstar vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Telstar vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Telstar vs NAC Breda
Clint Franciscus Henricus Leemans
Kiến tạo: Jeff Hardeveld
Boyd LucassenRa sân: Amine Salama
Rio HillenRa sân: Clint Franciscus Henricus Leemans
Pepijn ReulenRa sân: Lewis Holtby
Rio Hillen
Raul PaulaRa sân: Maximilien Balard
Ra sân: Nokkvi Thorisson
Mohamed Nassoh
Pepijn Reulen
Ra sân: Gerald Alders
Kiến tạo: Patrick Brouwer
Ra sân: Jochem Ritmeester van de Kamp
Ra sân: Guus Offerhaus
Ra sân: Cedric Hatenboer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Telstar VS NAC Breda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Telstar vs NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Telstar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Defender | 3 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 0 | 6 | 92 | 7.49 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 40 | 26 | 65% | 10 | 0 | 68 | 8.3 | |
| 16 | Dylan Mertens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 19 | Nokkvi Thorisson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 17 | Nils Rossen | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 51 | 7.38 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Forward | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7.78 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 1 | 49 | 8.61 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 3 | Gerald Alders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 44 | 6.83 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 8 | 1 | 79 | 7.32 | |
| 37 | Sem van Duijn | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 7.21 | |
| 23 | Cedric Hatenboer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 3 | 0 | 81 | 7.4 | |
| 8 | Tyrone Owusu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 59 | 7.06 | |
| 21 | Devon Koswal | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Andre Ayew | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 90 | Lewis Holtby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 1 | 31 | 6.16 | |
| 15 | Enes Mahmutovic | Defender | 3 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 4 | 41 | 6.44 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 5.81 | |
| 4 | Boy Kemper | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 2 | 39 | 6.2 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 2 | 44 | 6.56 | |
| 14 | Kamal Sowah | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 40 | 5.94 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 1 | 43 | 6.01 | |
| 16 | Maximilien Balard | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Rio Hillen | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 6 | 1 | 38 | 5.93 | |
| 19 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 11 | Raul Paula | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.7 | |
| 26 | Pepijn Reulen | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 16 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

