Kết quả trận SC Victoria Hamburg vs Duneberg, 01h30 ngày 25/11

Vòng
01:30 ngày 25/11/2023
SC Victoria Hamburg
Đã kết thúc 7 - 1 (4 - 0)
Duneberg
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Germany Oberliga NOFV

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Victoria Hamburg vs Duneberg hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Victoria Hamburg vs Duneberg tại Germany Oberliga NOFV 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Victoria Hamburg vs Duneberg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Victoria Hamburg vs Duneberg

SC Victoria Hamburg SC Victoria Hamburg
Phút
Duneberg Duneberg
1 - 0 match goal
5'
2 - 0 match goal
13'
3 - 0 match goal
31'
4 - 0 match goal
33'
5 - 0 match goal
53'
6 - 0 match goal
61'
7 - 0 match goal
71'
79'
match goal 7 - 1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Victoria Hamburg VS Duneberg

SC Victoria Hamburg SC Victoria Hamburg
Duneberg Duneberg
7
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
3
16
 
Tổng cú sút
 
5
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
3
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
75
 
Pha tấn công
 
70
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
25

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:SC Victoria Hamburg vs Duneberg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
2.67 Bàn thua 6.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 0.8
1.6 Bàn thua 4.7
0 Thẻ vàng 2.2
0.5 Phạt góc 3.9
0.6 Sút trúng cầu môn 3.2
6.8% Kiểm soát bóng 35.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Victoria Hamburg (73trận)
Chủ Khách
Duneberg (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
14
11
0
4
HT-H/FT-T
5
5
1
1
HT-B/FT-T
3
1
1
1
HT-T/FT-H
1
3
0
0
HT-H/FT-H
3
1
0
0
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
3
2
1
0
HT-B/FT-B
8
8
4
0