Kết quả trận SC Weiz vs AK Liebherr GAK (Youth), 01h30 ngày 07/02

Vòng
01:30 ngày 07/02/2026
SC Weiz
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
AK Liebherr GAK (Youth)
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Giao hữu CLB

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Weiz vs AK Liebherr GAK (Youth) hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Weiz vs AK Liebherr GAK (Youth) tại Giao hữu CLB 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Weiz vs AK Liebherr GAK (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Weiz vs AK Liebherr GAK (Youth)

SC Weiz SC Weiz
Phút
AK Liebherr GAK (Youth) AK Liebherr GAK (Youth)
1 - 0 match goal
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Weiz VS AK Liebherr GAK (Youth)

SC Weiz SC Weiz
AK Liebherr GAK (Youth) AK Liebherr GAK (Youth)
10
 
Tổng cú sút
 
3
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Phạt góc
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
6
 
Sút ra ngoài
 
2
141
 
Pha tấn công
 
105
99
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:SC Weiz vs AK Liebherr GAK (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
3 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 3.33
5 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
51% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.6
2 Bàn thua 1.2
5.6 Sút trúng cầu môn 4.2
4.5 Phạt góc 3.4
0.4 Thẻ vàng 1.3
48.5% Kiểm soát bóng 19%
5.5 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Weiz (8trận)
Chủ Khách
AK Liebherr GAK (Youth) (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
0
0
HT-H/FT-T
2
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0