Kết quả trận Schalke 04 vs Arminia Bielefeld, 00h30 ngày 07/03

Vòng 25
00:30 ngày 07/03/2026
Schalke 04
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Arminia Bielefeld
Địa điểm: Veltins Arena
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.87
+1
1.95
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 11
2-0
9.6 21
2-1
8.3 18.5
3-1
15 46
3-2
23 36
4-2
51 101
4-3
101 141
0-0
11
1-1
6.7
2-2
14.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Đức » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Arminia Bielefeld

Schalke 04 Schalke 04
Phút
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Edin Dzeko 1 - 0 match goal
15'
54'
match yellow.png Mael Corboz
59'
match change Marvin Mehlem
Ra sân: Mael Corboz
59'
match change Noah-Joel Sarenren-Bazee
Ra sân: Jannik Rochelt
59'
match change Christopher Lannert
Ra sân: Benjamin Boakye
71'
match change Eyyub Yasar
Ra sân: Marius Worl
77'
match yellow.png Stefano Russo
Janik Bachmann
Ra sân: Dejan Ljubicic
match change
78'
Felipe Sanchez
Ra sân: Moussa Ndiaye
match change
78'
83'
match var Marvin Mehlem Goal cancelled
Mika Wallentowitz
Ra sân: Adil Aouchiche
match change
88'
Moussa Sylla
Ra sân: Edin Dzeko
match change
88'
89'
match change Semir Telalovic
Ra sân: Joel Grodowski
Christian Gomis
Ra sân: Kenan Karaman
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Arminia Bielefeld

Schalke 04 Schalke 04
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
24
 
Tổng cú sút
 
12
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
13
9
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
78
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
7
9
 
Cản phá thành công
 
8
9
 
Thử thách
 
6
22
 
Long pass
 
38
10
 
Successful center
 
5
10
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Dội cột/xà
 
0
49
 
Đánh đầu thành công
 
48
6
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
10
22
 
Ném biên
 
27
278
 
Số đường chuyền
 
348
58%
 
Chuyền chính xác
 
65%
115
 
Pha tấn công
 
100
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
7
 
Cơ hội lớn
 
3
6
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
20
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
79
 
Số pha tranh chấp thành công
 
74
2.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.89
1.64
 
Cú sút trúng đích
 
0.49
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
22
 
Số quả tạt chính xác
 
13
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
49
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
48
48
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Felipe Sanchez
9
Moussa Sylla
14
Janik Bachmann
7
Christian Gomis
35
Mika Wallentowitz
32
Luca Podlech
47
Zaid Amoussou-Tchibara
37
Max Gruger
45
Mika Khadr
Schalke 04 Schalke 04 4-2-3-1
4-2-3-1 Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
22
Muller
16
Ndiaye
4
Kurucay
43
Ayhan
5
Becker
6
Schallen...
23
El-Faouz...
24
Aouchich...
19
Karaman
21
Ljubicic
10
Dzeko
1
Kersken
27
Boakye
5
Bauer
31
Knoche
17
Sicker
21
Russo
6
Corboz
11
Grodowsk...
38
Worl
22
Rochelt
28
Uldrikis

Substitutes

24
Christopher Lannert
10
Marvin Mehlem
37
Noah-Joel Sarenren-Bazee
7
Semir Telalovic
44
Eyyub Yasar
8
Sam Schreck
19
Maximilian Grosser
18
Leo Oppermann
2
Felix Hagmann
Đội hình dự bị
Schalke 04 Schalke 04
Felipe Sanchez 2
Moussa Sylla 9
Janik Bachmann 14
Christian Gomis 7
Mika Wallentowitz 35
Luca Podlech 32
Zaid Amoussou-Tchibara 47
Max Gruger 37
Mika Khadr 45
Schalke 04 Arminia Bielefeld
24 Christopher Lannert
10 Marvin Mehlem
37 Noah-Joel Sarenren-Bazee
7 Semir Telalovic
44 Eyyub Yasar
8 Sam Schreck
19 Maximilian Grosser
18 Leo Oppermann
2 Felix Hagmann

Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Arminia Bielefeld

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 7
7.33 Phạm lỗi 7
2.67 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 1.33
49.33% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 1.7
5.8 Sút trúng cầu môn 5.7
11.6 Phạm lỗi 11.9
4.8 Phạt góc 6.9
1.8 Thẻ vàng 1.7
46.7% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Schalke 04 (31trận)
Chủ Khách
Arminia Bielefeld (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
2
2
HT-H/FT-T
5
3
4
5
HT-B/FT-T
0
0
1
2
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
2
4
1
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
2
0
HT-B/FT-B
1
5
3
2

Schalke 04 Schalke 04
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Edin Dzeko Forward 5 2 3 27 19 70.37% 3 11 41 8.3
22 Kevin Muller Thủ môn 0 0 0 24 8 33.33% 0 0 39 7.71
5 Timo Becker Trung vệ 2 1 0 20 8 40% 3 5 55 7.41
19 Kenan Karaman Tiền vệ công 5 1 2 16 12 75% 1 1 31 6.87
14 Janik Bachmann Tiền vệ trụ 0 0 1 7 2 28.57% 0 4 9 6.43
9 Moussa Sylla Tiền đạo cắm 1 1 0 1 0 0% 0 0 3 6.14
4 Hasan Kurucay Trung vệ 0 0 0 25 15 60% 0 6 43 7.28
21 Dejan Ljubicic Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 14 10 71.43% 0 2 23 6.67
6 Ron Schallenberg Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 38 24 63.16% 0 7 53 7.52
24 Adil Aouchiche Tiền vệ công 5 2 8 25 19 76% 13 2 56 8.62
16 Moussa Ndiaye Hậu vệ cánh trái 0 0 2 25 16 64% 2 1 49 7.47
23 Soufian El-Faouzi Tiền vệ trụ 3 1 0 22 12 54.55% 0 1 46 7.29
2 Felipe Sanchez Trung vệ 0 0 0 4 2 50% 0 2 8 6.28
7 Christian Gomis Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.05
43 Mertcan Ayhan Trung vệ 1 0 1 26 10 38.46% 0 6 49 8.08
35 Mika Wallentowitz Cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.04

Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Stefano Russo Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 35 24 68.57% 2 3 50 6.48
31 Robin Knoche Trung vệ 0 0 1 42 30 71.43% 1 7 73 6.84
5 Maximilian Bauer Trung vệ 1 0 0 38 24 63.16% 0 8 59 7.2
10 Marvin Mehlem Tiền vệ công 1 0 0 7 5 71.43% 0 0 12 6.03
37 Noah-Joel Sarenren-Bazee Cánh phải 2 0 0 5 2 40% 0 2 12 6.31
6 Mael Corboz Tiền vệ trụ 1 0 1 10 6 60% 2 1 19 6.07
17 Arne Sicker Hậu vệ cánh trái 0 0 1 41 27 65.85% 2 0 64 6.98
28 Roberts Uldrikis Tiền đạo cắm 1 1 2 28 14 50% 0 19 44 7.82
11 Joel Grodowski Tiền đạo cắm 3 1 1 17 13 76.47% 2 3 40 6.46
22 Jannik Rochelt Cánh trái 3 1 1 20 12 60% 2 0 35 6.21
24 Christopher Lannert Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 7 63.64% 0 2 18 6.56
7 Semir Telalovic Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 1 3 6.05
38 Marius Worl Tiền vệ trụ 0 0 1 23 18 78.26% 1 1 32 6.19
1 Jonas Kersken Thủ môn 0 0 0 40 27 67.5% 0 0 53 6.12
27 Benjamin Boakye Cánh trái 0 0 1 17 11 64.71% 1 0 29 6.61
44 Eyyub Yasar Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 3 60% 0 0 11 6.39

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ