Kết quả trận Schalke 04 vs Arminia Bielefeld, 00h30 ngày 07/03
Schalke 04
-0.5 0.88
+0.5 0.90
1.5 1.30
u 0.40
1.88
3.42
3.33
-0.25 0.88
+0.25 0.80
1 0.78
u 1.03
2.4
4.33
2.25
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Arminia Bielefeld
Mael Corboz
Marvin MehlemRa sân: Mael Corboz
Noah-Joel Sarenren-BazeeRa sân: Jannik Rochelt
Christopher LannertRa sân: Benjamin Boakye
Eyyub YasarRa sân: Marius Worl
Stefano Russo
Ra sân: Dejan Ljubicic
Ra sân: Moussa Ndiaye
Marvin Mehlem Goal cancelled
Ra sân: Adil Aouchiche
Ra sân: Edin Dzeko
Semir TelalovicRa sân: Joel Grodowski
Ra sân: Kenan Karaman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Arminia Bielefeld
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Arminia Bielefeld
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edin Dzeko | Forward | 5 | 2 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 11 | 41 | 8.3 | |
| 22 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 39 | 7.71 | |
| 5 | Timo Becker | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 8 | 40% | 3 | 5 | 55 | 7.41 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 31 | 6.87 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 9 | 6.43 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 6 | 43 | 7.28 | |
| 21 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 6.67 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 7 | 53 | 7.52 | |
| 24 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 5 | 2 | 8 | 25 | 19 | 76% | 13 | 2 | 56 | 8.62 | |
| 16 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 49 | 7.47 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 46 | 7.29 | |
| 2 | Felipe Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.28 | |
| 7 | Christian Gomis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 6 | 49 | 8.08 | |
| 35 | Mika Wallentowitz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.04 |
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 3 | 50 | 6.48 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 7 | 73 | 6.84 | |
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 8 | 59 | 7.2 | |
| 10 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 37 | Noah-Joel Sarenren-Bazee | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 12 | 6.31 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 19 | 6.07 | |
| 17 | Arne Sicker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 2 | 0 | 64 | 6.98 | |
| 28 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 28 | 14 | 50% | 0 | 19 | 44 | 7.82 | |
| 11 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 3 | 40 | 6.46 | |
| 22 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 24 | Christopher Lannert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 6.56 | |
| 7 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.05 | |
| 38 | Marius Worl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 53 | 6.12 | |
| 27 | Benjamin Boakye | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 44 | Eyyub Yasar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

