Kết quả trận Schalke 04 vs Darmstadt, 23h30 ngày 20/09
Schalke 04
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.5 0.60
u 1.25
1.82
3.32
3.80
-0.25 0.88
+0.25 0.75
1.25 1.08
u 0.73
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Darmstadt hôm nay ngày 20/09/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Darmstadt
Guillermo Bueno Lopez
Aleksandar Vukotic
Killian Corredor
3 - 1 Fraser Hornby
Luca Marseiler Penalty awarded
Luca Marseiler
3 - 2 Isac Lidberg
Ra sân: Christopher Antwi-Adjej
Fynn LakenmacherRa sân: Luca Marseiler
Tobias KempeRa sân: Fraser Hornby
3 - 3 Isac Lidberg
Ra sân: Amin Younes
Ra sân: Moussa Sylla
Merveille PapelaRa sân: Andreas Muller
Tobias Kempe No penalty (VAR xác nhận)
3 - 4 Isac Lidberg
Tobias Kempe
Klaus Gjasula
3 - 5 Sergio Lopez Galache Kiến tạo: Fynn Lakenmacher
Klaus GjasulaRa sân: Killian Corredor
Sergio Lopez Galache
Christoph ZimmermannRa sân: Isac Lidberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.73 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 41 | 6.63 | |
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.79 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 7.63 | |
| 9 | Moussa Sylla | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.81 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 7.74 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 33 | 6.97 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 34 | 6.85 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 7.24 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.56 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.5 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 5.4 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 5.82 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 3 | Guillermo Bueno Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

