Kết quả trận Schalke 04 vs Dynamo Dresden, 19h00 ngày 07/02

Vòng 21
19:00 ngày 07/02/2026
Schalke 04
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 0)
Dynamo Dresden
Địa điểm: Veltins Arena
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.9
+2
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 11.5
2-0
8.8 24
2-1
7.8 17
3-1
15 44
3-2
27 38
4-2
70 220
4-3
205 225
0-0
10.5
1-1
6.4
2-2
16
3-3
85
4-4
225
AOS
30

Hạng 2 Đức » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Dynamo Dresden

Schalke 04 Schalke 04
Phút
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
41'
match yellow.png Niklas Hauptmann
Adil Aouchiche
Ra sân: Christian Gomis
match change
46'
Edin Dzeko 1 - 0
Kiến tạo: Adil Aouchiche
match goal
52'
57'
match change Vincent Vermeij
Ra sân: Christoph Daferner
66'
match change Ben Bobzien
Ra sân: Niklas Hauptmann
66'
match change Nils Froling
Ra sân: Jakob Lemmer
Ron Schallenberg match yellow.png
67'
Edin Dzeko 2 - 0
Kiến tạo: Soufian El-Faouzi
match goal
70'
Moussa Sylla
Ra sân: Edin Dzeko
match change
71'
75'
match change Stefan Kutschke
Ra sân: Jason Ceka
75'
match change Konrad Faber
Ra sân: Jonas Sterner
Hasan Kurucay
Ra sân: Moussa Ndiaye
match change
76'
78'
match phan luoi 2 - 1 Hasan Kurucay(OW)
Felipe Sanchez
Ra sân: Ron Schallenberg
match change
81'
Mertcan Ayhan match yellow.png
85'
86'
match yellow.png Luca Herrmann
87'
match goal 2 - 2 Thomas Keller

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Dynamo Dresden

Schalke 04 Schalke 04
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
16
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
9
7
 
Phạt góc
 
1
9
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Thẻ vàng
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
36
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
3
21
 
Cản phá thành công
 
6
12
 
Thử thách
 
5
21
 
Long pass
 
30
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
3
23
 
Đánh đầu thành công
 
24
4
 
Cản sút
 
4
17
 
Rê bóng thành công
 
6
7
 
Đánh chặn
 
14
23
 
Ném biên
 
38
337
 
Số đường chuyền
 
454
70%
 
Chuyền chính xác
 
75%
109
 
Pha tấn công
 
100
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.58
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.99
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.13
1.58
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.99
0.97
 
Cú sút trúng đích
 
1.02
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
30
 
Số quả tạt chính xác
 
11
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
32
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Felipe Sanchez
24
Adil Aouchiche
9
Moussa Sylla
4
Hasan Kurucay
27
Finn Dominik Porath
46
Paul Popperl
8
Amin Younes
22
Kevin Muller
35
Mika Wallentowitz
Schalke 04 Schalke 04 4-3-3
4-3-3 Dynamo Dresden Dynamo Dresden
1
Karius
16
Ndiaye
43
Ayhan
25
Katic
5
Becker
21
Ljubicic
6
Schallen...
23
El-Faouz...
19
Karaman
10
2
Dzeko
7
Gomis
1
Schreibe...
32
Sterner
13
Pauli
39
Keller
19
Rossipal
6
Amoako
27
Hauptman...
8
Herrmann
7
Ceka
33
Daferner
10
Lemmer

Substitutes

2
Konrad Faber
20
Ben Bobzien
30
Stefan Kutschke
9
Vincent Vermeij
16
Nils Froling
29
Lukas Boeder
40
Elias Bethke
24
Tony Menzel
28
Sascha Risch
Đội hình dự bị
Schalke 04 Schalke 04
Felipe Sanchez 2
Adil Aouchiche 24
Moussa Sylla 9
Hasan Kurucay 4
Finn Dominik Porath 27
Paul Popperl 46
Amin Younes 8
Kevin Muller 22
Mika Wallentowitz 35
Schalke 04 Dynamo Dresden
2 Konrad Faber
20 Ben Bobzien
30 Stefan Kutschke
9 Vincent Vermeij
16 Nils Froling
29 Lukas Boeder
40 Elias Bethke
24 Tony Menzel
28 Sascha Risch

Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Dynamo Dresden

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 4
1 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 7
10.67 Phạm lỗi 11
6 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
47.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.3
1.3 Bàn thua 1.2
5.9 Sút trúng cầu môn 4.5
11.6 Phạm lỗi 10.2
5.8 Phạt góc 4.2
1.3 Thẻ vàng 1.7
49.9% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Schalke 04 (28trận)
Chủ Khách
Dynamo Dresden (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
4
4
HT-H/FT-T
4
3
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
2
3
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
3
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
1
3
0
HT-B/FT-B
1
5
3
3

Schalke 04 Schalke 04
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Edin Dzeko Tiền đạo cắm 2 1 0 13 5 38.46% 1 3 27 7.48
1 Loris Karius Thủ môn 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 24 6.44
5 Timo Becker Trung vệ 0 0 1 20 12 60% 1 1 39 6.94
19 Kenan Karaman Tiền vệ công 0 0 0 17 13 76.47% 2 0 25 6.3
25 Nikola Katic Trung vệ 1 0 0 32 24 75% 0 1 48 7.61
21 Dejan Ljubicic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 11 57.89% 0 0 26 6.45
6 Ron Schallenberg Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 24 19 79.17% 0 1 33 7.04
24 Adil Aouchiche Tiền vệ công 1 1 1 1 1 100% 3 0 7 6.86
16 Moussa Ndiaye Hậu vệ cánh trái 1 0 0 20 16 80% 2 1 35 6.65
23 Soufian El-Faouzi Tiền vệ trụ 1 0 0 13 11 84.62% 3 0 23 6.45
7 Christian Gomis Forward 0 0 0 5 4 80% 0 0 17 5.97
43 Mertcan Ayhan Trung vệ 0 0 1 35 30 85.71% 1 1 42 6.74

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Niklas Hauptmann Tiền vệ trụ 0 0 0 10 9 90% 0 0 28 5.93
19 Alexander Rossipal Hậu vệ cánh trái 2 0 0 37 28 75.68% 2 0 58 6.37
33 Christoph Daferner Tiền đạo cắm 0 0 0 11 7 63.64% 0 4 15 6.11
39 Thomas Keller Trung vệ 1 0 0 38 34 89.47% 0 3 49 6.36
1 Tim Schreiber Thủ môn 0 0 0 32 26 81.25% 0 1 40 6.47
32 Jonas Sterner Hậu vệ cánh phải 1 0 1 26 19 73.08% 2 0 51 6.11
8 Luca Herrmann Tiền vệ trụ 0 0 0 24 20 83.33% 0 2 34 6.37
7 Jason Ceka Tiền vệ công 0 0 1 13 10 76.92% 0 1 27 6.76
6 Kofi Jeremy Amoako Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 22 88% 2 0 37 6.3
10 Jakob Lemmer Cánh phải 1 0 2 20 17 85% 1 0 35 6.42
13 Julian Pauli Trung vệ 0 0 0 40 33 82.5% 0 0 47 6.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ