Kết quả trận Schalke 04 vs Dynamo Dresden, 19h00 ngày 07/02
Schalke 04
-0.5 0.80
+0.5 0.98
2.5 1.00
u 0.65
1.80
3.55
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1 0.83
u 0.98
2.4
4.5
2.25
Hạng 2 Đức » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Dynamo Dresden
Niklas Hauptmann
Ra sân: Christian Gomis
Kiến tạo: Adil Aouchiche
Vincent VermeijRa sân: Christoph Daferner
Ben BobzienRa sân: Niklas Hauptmann
Nils FrolingRa sân: Jakob Lemmer
Kiến tạo: Soufian El-Faouzi
Ra sân: Edin Dzeko
Stefan KutschkeRa sân: Jason Ceka
Konrad FaberRa sân: Jonas Sterner
Ra sân: Moussa Ndiaye
2 - 1 Hasan Kurucay(OW)
Ra sân: Ron Schallenberg
Luca Herrmann
2 - 2 Thomas Keller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Dynamo Dresden
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Dynamo Dresden
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 3 | 27 | 7.48 | |
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 5 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 39 | 6.94 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 48 | 7.61 | |
| 21 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 7.04 | |
| 24 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.86 | |
| 16 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 35 | 6.65 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 7 | Christian Gomis | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 42 | 6.74 |
Dynamo Dresden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 58 | 6.37 | |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 15 | 6.11 | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 49 | 6.36 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 40 | 6.47 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 51 | 6.11 | |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 6.37 | |
| 7 | Jason Ceka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 6.76 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 47 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

