Kết quả trận Schalke 04 vs Greuther Furth, 18h00 ngày 26/10
Schalke 04 1
-0.5 0.85
+0.5 1.00
2.5 0.67
u 1.10
1.88
3.40
3.45
-0.25 0.85
+0.25 0.83
1.25 0.98
u 0.83
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Greuther Furth hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Greuther Furth
Sacha Banse
0 - 1 Roberto Massimo Kiến tạo: Branimir Hrgota
0 - 2 Damian Michalski Kiến tạo: Julian Green
Kiến tạo: Tomas Kalas
1 - 3 Roberto Massimo Kiến tạo: Gian-Luca Itter
Julian Green

Ra sân: Lino Tempelmann
Ra sân: Amin Younes
1 - 4 Noel Futkeu Kiến tạo: Gian-Luca Itter
Ra sân: Max Gruger
Dennis SrbenyRa sân: Noel Futkeu
Leander PoppRa sân: Sacha Banse
Dennis Srbeny
Kiến tạo: Mehmet Can Aydin
Ra sân: Paul Seguin
Niko GieselmannRa sân: Maximilian Dietz
Marlon MustaphaRa sân: Roberto Massimo
Reno MunzRa sân: Gian-Luca Itter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Greuther Furth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 73 | 6.63 | |
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 36 | 5.99 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 92 | 81 | 88.04% | 8 | 0 | 115 | 7.41 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.58 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 21 | 6.82 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 40 | 6.25 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 76 | 6.48 | |
| 27 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 5.73 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 4 | 50 | 43 | 86% | 2 | 2 | 75 | 6.91 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 31 | 7.68 | |
| 2 | Felipe Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 50 | 4.34 | |
| 37 | Max Gruger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 53 | 7.01 | |
| 31 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 72 | 7.52 |
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 1 | 66 | 7.68 | |
| 17 | Niko Gieselmann | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.14 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 57 | 53 | 92.98% | 6 | 1 | 71 | 7.26 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.71 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 1 | 61 | 6.72 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 77 | 8.07 | |
| 11 | Roberto Massimo | Tiền vệ phải | 6 | 4 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 41 | 8.98 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 44 | 6.39 | |
| 4 | Damian Michalski | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 47 | 7.36 | |
| 44 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 71 | 6.53 | |
| 8 | Marlon Mustapha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 5.97 | |
| 6 | Sacha Banse | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 27 | 7.84 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 20 | Leander Popp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

