Kết quả trận Schalke 04 vs Hertha Berlin, 18h30 ngày 08/10
Schalke 04 1
-0.5 0.98
+0.5 0.82
3.25 0.95
u 0.75
1.98
2.85
3.87
-0 0.98
+0 1.20
1.25 0.88
u 0.82
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Hertha Berlin hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Hertha Berlin
Jonjoe Kenny
0 - 1 Smail Prevljak
0 - 2 Fabian Reese Kiến tạo: Marton Dardai
Ra sân: Thomas Ouwejan
Ra sân: Dominick Drexler
Ra sân: Sebastian Polter
Ra sân: Ron Schallenberg
Derry ScherhantRa sân: Deyovaisio Zeefuik
Florian NiederlechnerRa sân: Smail Prevljak
Bilal HusseinRa sân: Marton Dardai
Toni Leistner
Kiến tạo: Kenan Karaman
Gustav ChristensenRa sân: Fabian Reese

Ra sân: Lino Tempelmann
Gustav Christensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Sebastian Polter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.05 | |
| 24 | Dominick Drexler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 19 | 6.07 | |
| 25 | Timo Baumgartl | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 9 | 1 | 23 | 6.06 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 10 | Lino Tempelmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 41 | Henning Matriciani | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 6.56 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 47 | 6.58 | |
| 5 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 20 | Marc-Oliver Kempf | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 54 | 6.89 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 9 | Smail Prevljak | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.39 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 11 | Fabian Reese | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 6 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 34 | Deyovaisio Zeefuik | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 6 | Michal Karbownik | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 31 | Marton Dardai | Defender | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 12 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

