Kết quả trận Schalke 04 vs Hertha Berlin, 18h30 ngày 08/10

Vòng 9
18:30 ngày 08/10/2023
Schalke 04 1
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Hertha Berlin
Địa điểm: Estadio Benito Villamarín
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Đức » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Hertha Berlin hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Hertha Berlin

Schalke 04 Schalke 04
Phút
Hertha Berlin Hertha Berlin
29'
match yellow.png Jonjoe Kenny
Kenan Karaman match yellow.png
31'
41'
match goal 0 - 1 Smail Prevljak
51'
match goal 0 - 2 Fabian Reese
Kiến tạo: Marton Dardai
Yusuf Kabadayi
Ra sân: Thomas Ouwejan
match change
58'
Bryan Lasme
Ra sân: Dominick Drexler
match change
58'
Simon Terodde
Ra sân: Sebastian Polter
match change
63'
Paul Seguin
Ra sân: Ron Schallenberg
match change
63'
64'
match change Derry Scherhant
Ra sân: Deyovaisio Zeefuik
70'
match change Florian Niederlechner
Ra sân: Smail Prevljak
70'
match change Bilal Hussein
Ra sân: Marton Dardai
78'
match yellow.png Toni Leistner
Yusuf Kabadayi 1 - 2
Kiến tạo: Kenan Karaman
match goal
80'
81'
match change Gustav Christensen
Ra sân: Fabian Reese
Kenan Karaman match yellow.pngmatch red
85'
Assan Ouédraogo
Ra sân: Lino Tempelmann
match change
86'
90'
match yellow.png Gustav Christensen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Hertha Berlin

Schalke 04 Schalke 04
Hertha Berlin Hertha Berlin
11
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
16
 
Tổng cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
7
6
 
Cản sút
 
4
15
 
Sút Phạt
 
18
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
354
 
Số đường chuyền
 
404
77%
 
Chuyền chính xác
 
83%
15
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
2
44
 
Đánh đầu
 
28
20
 
Đánh đầu thành công
 
16
2
 
Cứu thua
 
5
13
 
Rê bóng thành công
 
13
3
 
Đánh chặn
 
8
16
 
Ném biên
 
16
1
 
Dội cột/xà
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
9
6
 
Thử thách
 
5
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
100
 
Pha tấn công
 
83
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Bryan Lasme
17
Yusuf Kabadayi
7
Paul Seguin
9
Simon Terodde
43
Assan Ouédraogo
34
Michael Langer
26
Tomas Kalas
21
Niklas Tauer
42
Keke Topp
Schalke 04 Schalke 04 4-2-3-1
4-2-3-1 Hertha Berlin Hertha Berlin
28
Heekeren
2
Ouwejan
35
Kaminski
25
Baumgart...
41
Matricia...
6
Schallen...
10
Tempelma...
5
Murkin
19
Karaman
24
Drexler
40
Polter
12
Ernst
16
Kenny
37
Leistner
20
Kempf
6
Karbowni...
5
Bouchala...
31
Dardai
34
Zeefuik
9
Prevljak
11
Reese
25
Tabakovi...

Substitutes

26
Gustav Christensen
7
Florian Niederlechner
39
Derry Scherhant
8
Bilal Hussein
15
Myziane Maolida
24
Bence Dardai
41
Pascal Klemens
2
Peter Pekarik
33
Robert Kwasigroch
Đội hình dự bị
Schalke 04 Schalke 04
Bryan Lasme 11
Yusuf Kabadayi 17
Paul Seguin 7
Simon Terodde 9
Assan Ouédraogo 43
Michael Langer 34
Tomas Kalas 26
Niklas Tauer 21
Keke Topp 42
Schalke 04 Hertha Berlin
26 Gustav Christensen
7 Florian Niederlechner
39 Derry Scherhant
8 Bilal Hussein
15 Myziane Maolida
24 Bence Dardai
41 Pascal Klemens
2 Peter Pekarik
33 Robert Kwasigroch

Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Hertha Berlin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 5.33
4.33 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 2
42.33% Kiểm soát bóng 49.33%
10.33 Phạm lỗi 9.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.1
1.6 Bàn thua 1.7
5.7 Sút trúng cầu môn 5.2
5.8 Phạt góc 4.8
1.3 Thẻ vàng 1.5
49.3% Kiểm soát bóng 50.3%
11.9 Phạm lỗi 11.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Schalke 04 (29trận)
Chủ Khách
Hertha Berlin (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
4
3
HT-H/FT-T
4
3
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
1
HT-H/FT-H
2
4
4
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
2
HT-B/FT-B
1
5
3
5

Schalke 04 Schalke 04
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Sebastian Polter Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 1 7 6.05
24 Dominick Drexler Tiền vệ công 1 0 1 11 11 100% 1 0 21 6.22
35 Marco Kaminski Defender 0 0 0 21 17 80.95% 0 0 24 5.93
19 Kenan Karaman Tiền vệ công 1 0 1 10 8 80% 1 2 19 6.07
25 Timo Baumgartl Defender 0 0 0 25 22 88% 0 0 29 6.11
2 Thomas Ouwejan Defender 0 0 0 9 7 77.78% 9 1 23 6.06
6 Ron Schallenberg Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 23 6.25
10 Lino Tempelmann Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 13 9 69.23% 1 0 20 6.11
5 Derry John Murkin Defender 1 0 0 11 9 81.82% 1 1 19 6.29
41 Henning Matriciani Defender 0 0 0 17 11 64.71% 0 0 24 6.11
28 Justin Heekeren Thủ môn 0 0 0 23 19 82.61% 0 1 31 6.56

Hertha Berlin Hertha Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Toni Leistner Defender 0 0 0 41 37 90.24% 0 1 47 6.58
5 Andreas Bouchalakis Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 22 20 90.91% 0 0 27 6.53
20 Marc-Oliver Kempf Defender 1 0 0 46 41 89.13% 0 1 54 6.89
25 Haris Tabakovic Forward 1 0 0 10 7 70% 0 1 13 6.29
9 Smail Prevljak Forward 1 1 2 10 10 100% 0 0 19 7.39
16 Jonjoe Kenny Defender 0 0 1 24 24 100% 1 0 31 6.52
11 Fabian Reese Midfielder 2 1 2 12 11 91.67% 6 1 32 6.9
34 Deyovaisio Zeefuik Defender 0 0 0 16 10 62.5% 0 1 29 6.7
6 Michal Karbownik Defender 0 0 0 19 19 100% 0 0 25 6.49
31 Marton Dardai Defender 2 0 0 16 13 81.25% 2 0 25 6.19
12 Tjark Ernst Thủ môn 0 0 0 27 21 77.78% 0 0 32 6.47

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ