Kết quả trận Schalke 04 vs Kaiserslautern, 19h30 ngày 25/01
Schalke 04
-0.5 0.95
+0.5 0.83
2.5 1.30
u 0.40
1.95
3.55
3.00
-0.25 0.95
+0.25 0.73
1 0.85
u 0.95
2.6
4
2.2
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Kaiserslautern hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Kaiserslautern
0 - 1 Ivan Prtajin Kiến tạo: Naatan Skytta
Ivan PrtajinRa sân: Norman Bassette
Ra sân: Amin Younes
Semih SahinRa sân: Marlon Ritter
Daniel HanslikRa sân: Naatan Skytta
Ra sân: Timo Becker
Ra sân: Finn Dominik Porath
0 - 2 Ivan Prtajin Kiến tạo: Daniel Hanslik
Kiến tạo: Mika Wallentowitz
Ra sân: Hasan Kurucay
Fabian Kunze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Kaiserslautern
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 5 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 19 | 6.36 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 27 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 16 | 6.34 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 41 | 6.71 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 36 | 6.38 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 7 | Christian Gomis | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 36 | 6.69 |
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.48 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 23 | 6.33 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 16 | Atanas Chernev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 29 | 7.21 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 2 | 31 | 6.56 | |
| 17 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.2 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

