Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Schalke 04 vs Magdeburg, 02h30 ngày 22/02
Schalke 04
1.06
0.82
0.98
0.88
2.05
3.50
3.25
1.19
0.72
0.68
1.25
Hạng 2 Đức » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Magdeburg hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Magdeburg
1 - 1 Alexander Nollenberger Kiến tạo: Mateusz Zukowski
Kiến tạo: Adil Aouchiche
Silas GnakaRa sân: Marcus Mathisen
Lubambo MusondaRa sân: Noah Pesch
3 - 2 Mateusz Zukowski
Kiến tạo: Edin Dzeko
Ra sân: Dejan Ljubicic
Ra sân: Timo Becker
Ra sân: Hasan Kurucay
Ra sân: Edin Dzeko
Rayan GhriebRa sân: Philipp Hercher
Richmond TachieRa sân: Baris Atik
Ra sân: Adil Aouchiche
5 - 3 Mateusz Zukowski
Herbert BockhornRa sân: Alexander Nollenberger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Magdeburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edin Dzeko | Forward | 7 | 5 | 2 | 30 | 18 | 60% | 0 | 5 | 48 | 10 | |
| 22 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 5 | Timo Becker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 2 | 3 | 57 | 6.85 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 40 | 8.27 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.59 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 49 | 7.16 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 44 | 6.48 | |
| 21 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 35 | 8.04 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 37 | 7.03 | |
| 24 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 35 | 27 | 77.14% | 9 | 3 | 57 | 8.2 | |
| 16 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 1 | 59 | 7.25 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 46 | 6.39 | |
| 2 | Felipe Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 7 | Christian Gomis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 35 | Mika Wallentowitz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 63 | 5.56 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 55 | 7.15 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.37 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 0 | 72 | 7.54 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 5.61 | |
| 27 | Philipp Hercher | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 33 | 5.16 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 13 | 7.37 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 50 | 6.99 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 4 | 69 | 5.64 | |
| 18 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 29 | Rayan Ghrieb | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 6 | 57 | 6.45 | |
| 10 | Noah Pesch | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 18 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

