Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Schalke 04 vs Magdeburg, 02h30 ngày 22/02

Vòng 23
02:30 ngày 22/02/2026
Schalke 04
Đã kết thúc 5 - 3 (2 - 1)
Magdeburg
Địa điểm: Veltins Arena
Thời tiết: Ít mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.06
+0.5
0.82
O 2.75
0.98
U 2.75
0.88
1
2.05
X
3.50
2
3.25
Hiệp 1
-0.25
1.19
+0.25
0.72
O 1
0.68
U 1
1.25

Hạng 2 Đức » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Magdeburg hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Magdeburg

Schalke 04 Schalke 04
Phút
Magdeburg Magdeburg
Jean Hugonet(OW) 1 - 0 match phan luoi
15'
17'
match goal 1 - 1 Alexander Nollenberger
Kiến tạo: Mateusz Zukowski
Edin Dzeko 2 - 1
Kiến tạo: Adil Aouchiche
match goal
39'
46'
match change Silas Gnaka
Ra sân: Marcus Mathisen
46'
match change Lubambo Musonda
Ra sân: Noah Pesch
Kenan Karaman 3 - 1 match pen
49'
53'
match goal 3 - 2 Mateusz Zukowski
Timo Becker match yellow.png
56'
Dejan Ljubicic 4 - 2
Kiến tạo: Edin Dzeko
match goal
65'
Kenan Karaman 5 - 2 match goal
68'
Moussa Sylla
Ra sân: Dejan Ljubicic
match change
72'
Mertcan Ayhan
Ra sân: Timo Becker
match change
72'
Felipe Sanchez
Ra sân: Hasan Kurucay
match change
72'
Christian Gomis
Ra sân: Edin Dzeko
match change
76'
76'
match change Rayan Ghrieb
Ra sân: Philipp Hercher
76'
match change Richmond Tachie
Ra sân: Baris Atik
Mika Wallentowitz
Ra sân: Adil Aouchiche
match change
81'
84'
match pen 5 - 3 Mateusz Zukowski
85'
match change Herbert Bockhorn
Ra sân: Alexander Nollenberger
Kenan Karaman match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Magdeburg

Schalke 04 Schalke 04
Magdeburg Magdeburg
22
 
Tổng cú sút
 
15
13
 
Sút trúng cầu môn
 
4
19
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Phạt góc
 
2
7
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Thẻ vàng
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Đánh đầu
 
12
1
 
Cứu thua
 
9
12
 
Cản phá thành công
 
6
10
 
Thử thách
 
7
21
 
Long pass
 
41
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
27
 
Đánh đầu thành công
 
17
4
 
Cản sút
 
5
12
 
Rê bóng thành công
 
6
11
 
Đánh chặn
 
9
28
 
Ném biên
 
27
391
 
Số đường chuyền
 
438
72%
 
Chuyền chính xác
 
77%
133
 
Pha tấn công
 
90
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
17
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
3.17
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.52
4.35
 
Cú sút trúng đích
 
2.23
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
26
 
Số quả tạt chính xác
 
8
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
27
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
23
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Felipe Sanchez
9
Moussa Sylla
43
Mertcan Ayhan
7
Christian Gomis
35
Mika Wallentowitz
27
Finn Dominik Porath
14
Janik Bachmann
37
Max Gruger
36
Johannes Siebeking
Schalke 04 Schalke 04 4-3-3
3-4-3 Magdeburg Magdeburg
22
Muller
16
Ndiaye
4
Kurucay
25
Katic
5
Becker
24
Aouchich...
6
Schallen...
23
El-Faouz...
19
Karaman
10
Dzeko
21
Ljubicic
1
Reimann
24
Hugonet
16
Mathisen
5
Muller
27
Hercher
8
Ulrich
21
Michel
17
Nollenbe...
10
Pesch
22
Zukowski
23
Atik

Substitutes

29
Rayan Ghrieb
18
Richmond Tachie
7
Herbert Bockhorn
19
Lubambo Musonda
25
Silas Gnaka
9
Maximilian Breunig
30
Noah Kruth
28
Max Geschwill
6
Dariusz Stalmach
Đội hình dự bị
Schalke 04 Schalke 04
Felipe Sanchez 2
Moussa Sylla 9
Mertcan Ayhan 43
Christian Gomis 7
Mika Wallentowitz 35
Finn Dominik Porath 27
Janik Bachmann 14
Max Gruger 37
Johannes Siebeking 36
Schalke 04 Magdeburg
29 Rayan Ghrieb
18 Richmond Tachie
7 Herbert Bockhorn
19 Lubambo Musonda
25 Silas Gnaka
9 Maximilian Breunig
30 Noah Kruth
28 Max Geschwill
6 Dariusz Stalmach

Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Magdeburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2.67
2 Bàn thua 3.67
8.67 Sút trúng cầu môn 5
15.33 Phạm lỗi 11
5.67 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
46% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.5
1.2 Bàn thua 2.3
5.6 Sút trúng cầu môn 5
12.3 Phạm lỗi 9.2
4.8 Phạt góc 4.5
1.3 Thẻ vàng 1.9
49.6% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Schalke 04 (25trận)
Chủ Khách
Magdeburg (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
0
5
HT-H/FT-T
4
3
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
3
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
1
HT-B/FT-B
1
5
6
6

Schalke 04 Schalke 04
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Edin Dzeko Forward 7 5 2 30 18 60% 0 5 48 10
22 Kevin Muller Thủ môn 0 0 0 22 12 54.55% 0 0 26 5.88
5 Timo Becker Trung vệ 1 0 0 33 21 63.64% 2 3 57 6.85
19 Kenan Karaman Tiền vệ công 4 2 3 32 25 78.13% 0 1 40 8.27
9 Moussa Sylla Tiền đạo cắm 3 3 1 5 4 80% 0 0 8 6.59
25 Nikola Katic Trung vệ 0 0 0 34 25 73.53% 0 4 49 7.16
4 Hasan Kurucay Trung vệ 0 0 0 35 29 82.86% 0 2 44 6.48
21 Dejan Ljubicic Tiền vệ phòng ngự 2 2 3 26 21 80.77% 3 1 35 8.04
6 Ron Schallenberg Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 30 24 80% 0 4 37 7.03
24 Adil Aouchiche Tiền vệ công 3 1 4 35 27 77.14% 9 3 57 8.2
16 Moussa Ndiaye Hậu vệ cánh trái 0 0 1 27 20 74.07% 7 1 59 7.25
23 Soufian El-Faouzi Tiền vệ trụ 1 0 1 33 25 75.76% 1 0 46 6.39
2 Felipe Sanchez Trung vệ 1 0 1 2 2 100% 0 0 5 6.09
7 Christian Gomis Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.97
43 Mertcan Ayhan Trung vệ 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.23
35 Mika Wallentowitz Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6

Magdeburg Magdeburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Tobias Muller Trung vệ 0 0 0 55 53 96.36% 0 0 63 5.56
23 Baris Atik Cánh trái 0 0 3 35 27 77.14% 3 0 55 7.15
19 Lubambo Musonda Hậu vệ cánh trái 1 0 0 10 5 50% 0 0 19 5.37
1 Dominik Reimann Thủ môn 0 0 0 54 42 77.78% 0 0 72 7.54
16 Marcus Mathisen Trung vệ 0 0 0 22 16 72.73% 0 0 31 5.61
27 Philipp Hercher Hậu vệ cánh phải 2 0 0 12 9 75% 1 1 33 5.16
25 Silas Gnaka Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 18 5.9
22 Mateusz Zukowski Tiền đạo cắm 3 1 1 6 2 33.33% 0 2 13 7.37
17 Alexander Nollenberger Hậu vệ cánh trái 1 1 0 30 22 73.33% 0 0 50 6.99
24 Jean Hugonet Trung vệ 0 0 0 50 37 74% 0 4 69 5.64
18 Richmond Tachie Tiền đạo cắm 1 1 0 1 1 100% 0 0 3 6.1
8 Laurin Ulrich Tiền vệ công 1 0 4 23 18 78.26% 0 0 37 6.47
29 Rayan Ghrieb Cánh phải 0 0 2 4 4 100% 0 0 7 6.34
21 Falko Michel Tiền vệ trụ 3 0 0 31 18 58.06% 1 6 57 6.45
10 Noah Pesch Cánh trái 1 0 0 5 2 40% 0 1 18 6.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ