Kết quả trận Schalke 04 vs Preuben Munster, 18h30 ngày 19/04
Schalke 04
-1 0.96
+1 0.82
2.5 0.20
u 2.80
1.48
5.35
3.75
-0.5 0.96
+0.5 0.70
1 0.83
u 0.98
2.05
6
2.35
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Preuben Munster hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Preuben Munster
Kiến tạo: Dejan Ljubicic
Imad RondicRa sân: Oliver Batista Meier
Marvin SchulzRa sân: Rico Preissinger
Kiến tạo: Dejan Ljubicic
Ra sân: Ron Schallenberg
Ra sân: Timo Becker
Kiến tạo: Kenan Karaman
Ra sân: Soufian El-Faouzi
Torge PaetowRa sân: Yassine Bouchama
Mikkel KirkeskovRa sân: Jorrit Hendrix
Ra sân: Kenan Karaman
Shin YamadaRa sân: Etienne Amenyido
Ra sân: Adil Aouchiche
4 - 1 Shin Yamada Kiến tạo: Jano ter Horst
Torge Paetow
Marvin Schulz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Preuben Munster
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Preuben Munster
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.46 | |
| 5 | Timo Becker | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 58 | 7.55 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 36 | 8.54 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 7.54 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 2 | 82 | 6.62 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 5.91 | |
| 21 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 46 | 8.27 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 32 | 6.81 | |
| 24 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 50 | 41 | 82% | 13 | 0 | 90 | 8.88 | |
| 16 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 2 | 1 | 94 | 7 | |
| 17 | Adrian Tobias Gantenbein | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 6.11 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 1 | 64 | 8.15 | |
| 3 | Dylan Leonard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 7 | Christian Gomis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 4 | 78 | 7.06 |
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 30 | 6.35 | |
| 10 | Marvin Schulz | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 16 | Torge Paetow | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.35 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 5.47 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 59 | 5.89 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.76 | |
| 29 | Imad Rondic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.03 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 0 | 59 | 5.61 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 46 | 5.44 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 4 | 61 | 6.38 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 32 | 62.75% | 0 | 1 | 62 | 5.7 | |
| 9 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.88 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 43 | 6.87 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 44 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

