Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Schalke 04 vs SC Paderborn 07, 19h00 ngày 09/03
Schalke 04
0.88
1.02
0.76
0.92
2.00
3.90
3.10
1.25
0.68
0.96
0.92
Hạng 2 Đức » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs SC Paderborn 07
Ilyas Ansah
Kiến tạo: Derry John Murkin
2 - 1 Aaron Zehnter
Ra sân: Brandon Soppy
Adriano GrimaldiRa sân: Laurin Curda
2 - 2 David Kinsombi
Ra sân: Yusuf Kabadayi
Ra sân: Thomas Ouwejan
Ra sân: Bryan Lasme
Sebastian KlaasRa sân: Ilyas Ansah
Sirlord ContehRa sân: Koen Kostons
Robert LeipertzRa sân: Filip Bilbija
Mattes HansenRa sân: Kai Klefisch
Ra sân: Simon Terodde
2 - 3 Sebastian Klaas Kiến tạo: Robert Leipertz
Kiến tạo: Kenan Karaman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Simon Terodde | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.67 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 21 | 6.58 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.91 | |
| 32 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 6.71 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 23 | 6.66 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 25 | 8.07 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 20 | 6.98 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 21 | Brandon Soppy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 29 | 6.99 | |
| 17 | Yusuf Kabadayi | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 16 | 6.4 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | David Kinsombi | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 29 | 6.54 | |
| 1 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 5.84 | |
| 23 | Raphael Obermair | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 16 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 34 | 5.82 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 3 | 23 | 6.31 | |
| 7 | Filip Bilbija | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 5.75 | |
| 27 | Kai Klefisch | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 25 | 6.05 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 17 | Laurin Curda | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 40 | 6.08 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

