Kết quả trận Seattle Sounders vs Montreal Impact, 09h40 ngày 07/04
Seattle Sounders
-1 0.88
+1 0.98
2.5 0.73
u 1.00
1.50
5.50
3.82
-0.5 0.88
+0.5 0.73
1 0.75
u 1.05
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Montreal Impact hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Montreal Impact tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Montreal Impact hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs Montreal Impact
Ra sân: Nouhou Tolo
Kiến tạo: Jackson Ragen
Joel Waterman
Nathan Saliba
Kiến tạo: Cristian Roldan

Nathan Saliba
Victor WanyamaRa sân: Matias Coccaro
Mason ToyeRa sân: Josef Martinez
Rida ZouhirRa sân: Samuel Piette
Ra sân: Joshua Atencio
Ra sân: Jordan Morris
Ra sân: Jackson Ragen
Gabriele CorboRa sân: Joel Waterman
Sunusi IbrahimRa sân: Mathieu Choiniere
Kiến tạo: Albert Rusnak
Ra sân: Cristian Roldan
Rida Zouhir
Kiến tạo: Danny Musovski
George Campbell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS Montreal Impact
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs Montreal Impact
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 11 | 6 | 1 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 54 | 9.1 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 67 | 58 | 86.57% | 6 | 0 | 88 | 9 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 2 | 36 | 7.7 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 7 | 2 | 59 | 7.5 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 3 | Xavier Ricardo Arreaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 75 | 66 | 88% | 2 | 2 | 104 | 8.8 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 8 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 74 | 58 | 78.38% | 0 | 4 | 91 | 7.3 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 79 | 7.1 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 99 | Dylan Teves | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.5 | |
| 33 | Cody Baker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 1 | 0 | 96 | 7.2 |
Montreal Impact
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Victor Wanyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 11 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 13 | Mason Toye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Ruan Gregorio Teixeira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 29 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 25 | Gabriele Corbo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 5 | 75 | 6.8 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 4 | 76 | 6.2 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 3 | Enzo Joaquin Sosa Romanuk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 3 | 85 | 6.4 | |
| 18 | Rida Zouhir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 5.5 | |
| 14 | Sunusi Ibrahim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 9 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 33 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

