Kết quả trận Seattle Sounders vs Portland Timbers, 08h10 ngày 20/10
Seattle Sounders 1
-0.75 0.93
+0.75 0.95
2.5 0.53
u 1.38
1.50
4.85
4.20
-0 0.93
+0 1.56
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Portland Timbers hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs Portland Timbers
Kiến tạo: Albert Rusnak
Eryk WilliamsonRa sân: Diego Ferney Chara Zamora
David AyalaRa sân: Cristhian Paredes
1 - 1 Antony Alves Santos Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira

Ra sân: Pedro De La Vega
Mason ToyeRa sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Eric MillerRa sân: Claudio Bravo
Ra sân: Paul Rothrock
Ra sân: Nouhou Tolo
Jonathan Javier Rodriguez Portillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS Portland Timbers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 8 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 3 | 86 | 8.2 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 75 | 69 | 92% | 1 | 0 | 89 | 7.7 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 14 | Paul Rothrock | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 1 | 1 | 80 | 6.6 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 3 | 59 | 6.8 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 |
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 4 | 32 | 6.8 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 70 | 7 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 0 | 66 | 7.7 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 54 | 7.7 | |
| 23 | Mason Toye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 46 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

