Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Senegal vs Ai Cập, 00h00 ngày 15/01
Senegal
1.05
0.77
1.03
0.77
2.10
2.70
3.75
1.14
0.69
0.76
1.04
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Senegal vs Ai Cập hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Senegal vs Ai Cập tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Senegal vs Ai Cập hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Senegal vs Ai Cập
Hossam Abdelmaguid
Ra sân: Kalidou Koulibaly
Ra sân: Habib Diarra
Mahmoud Ibrahim Hassan,TrezeguetRa sân: Ahmed Abou El Fotouh
Ahmed SayedRa sân: Rami Rabia
Mostafa Mohamed Ahmed AbdallaRa sân: Emam Ashour
Ra sân: Nicolas Jackson
Ra sân: Iliman Ndiaye
Salah MohsenRa sân: Hamdi Fathi
Ra sân: Pape Alassane Gueye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Senegal VS Ai Cập
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Senegal vs Ai Cập
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Senegal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.36 | |
| 15 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 26 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 13 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 7 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 25 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.34 |
Ai Cập
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mohamed Salah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Rami Rabia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 23 | Mohamed El Shenawy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 3 | Mohamed Hany | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 22 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 6 | Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 14 | Hamdi Fathi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 8 | Emam Ashour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 13 | Ahmed Abou El Fotouh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 4 | Hossam Abdelmaguid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 19 | Marwan Ateya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

