Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Senegal vs CH Congo, 22h00 ngày 27/12
Senegal
0.99
0.85
0.79
0.97
1.73
3.50
5.00
0.95
0.89
0.78
1.04
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Senegal vs CH Congo hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Senegal vs CH Congo tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Senegal vs CH Congo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Senegal vs CH Congo
0 - 1 Cedric Bakambu
Ra sân: Ismaila Sarr
Nathanael MbukuRa sân: Theo Bongonda
Fiston MayeleRa sân: Cedric Bakambu
Edo KayembeRa sân: Ngal Ayel Mukau
Joris KayembeRa sân: Fuka Arthur Masuaku
Ra sân: Pape Alassane Gueye
Ra sân: Nicolas Jackson
Michel-Ange BalikwishaRa sân: Elia Meschack
Ra sân: Iliman Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Senegal VS CH Congo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Senegal vs CH Congo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Senegal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 5 | 0 | 15 | 7.01 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.54 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 18 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 15 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 5 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 26 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 7 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 21 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 13 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 8 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 27 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 |
CH Congo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |||
| 17 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.19 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 22 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 12 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 4 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 2 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 25 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 13 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 7 | Nathanael Mbuku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 27 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 6 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 19 | Fiston Mayele | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

