Kết quả trận Senegal vs Marốc, 02h00 ngày 19/01
Senegal
90phút [0-0], 120phút [1-0]
+0.25 0.92
-0.25 0.90
0.5 1.50
u 0.20
3.72
2.20
2.50
+0.25 0.92
-0.25 1.30
0.75 1.05
u 0.75
5
3.1
1.8
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Senegal vs Marốc hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Senegal vs Marốc tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Senegal vs Marốc hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Senegal vs Marốc
Ra sân: Lamine Camara
Ra sân: Antoine Mendy
Ra sân: Iliman Ndiaye
Oussama TarghallineRa sân: Bilal El Khannouss
Youssef En-NesyriRa sân: Ayoub El Kaabi
Jawad El YamiqRa sân: Adam Masina
Anass Salah-EddineRa sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Ra sân: Nicolas Jackson
Brahim Diaz
Anass Salah-Eddine
Brahim Diaz Penalty awarded
Kiến tạo: Idrissa Gana Gueye
Hamza IgamaneRa sân: Noussair Mazraoui
Ilias AkhomachRa sân: Brahim Diaz
Ra sân: El Hadji Malick Diouf
Youssef En-Nesyri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Senegal VS Marốc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Senegal vs Marốc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Senegal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Idrissa Gana Gueye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 6.63 | |
| 10 | Sadio Mane | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 46 | 6.99 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 4 | Abdoulaye Seck | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 1 | 91 | 6.7 | |
| 18 | Ismaila Sarr | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 7 | 6.01 | |
| 12 | Cherif Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 26 | Pape Alassane Gueye | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 42 | 6.74 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 26 | 6.65 | |
| 13 | Iliman Ndiaye | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.75 | |
| 24 | Antoine Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 2 | Mamadou Sarr | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 73 | 6.68 | |
| 25 | El Hadji Malick Diouf | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 1 | 51 | 6.51 | |
| 8 | Lamine Camara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 46 | 6.55 | |
| 27 | Ibrahim Mbaye | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 6 | 6.42 |
Marốc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 25 | Adam Masina | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 49 | 6.61 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 1 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 9 | 1 | 64 | 7.32 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 61 | 7.59 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 10 | Brahim Diaz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 20 | Ayoub El Kaabi | Forward | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 18 | Jawad El Yamiq | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 5 | Naif Aguerd | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 50 | 6.52 | |
| 11 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 26 | Anass Salah-Eddine | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 14 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 24 | Neil El Aynaoui | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 6.84 | |
| 17 | Abdessamad Ezzalzouli | Forward | 3 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 0 | 53 | 6.63 | |
| 23 | Bilal El Khannouss | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 36 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

