Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Senegal vs Sudan, 23h00 ngày 03/01
Senegal
0.87
0.95
0.98
0.77
1.22
5.50
15.00
0.76
1.08
0.88
0.92
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Senegal vs Sudan hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Senegal vs Sudan tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Senegal vs Sudan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Senegal vs Sudan
0 - 1 Aamir Abdallah Kiến tạo: Walieldin Khidir
Kiến tạo: Sadio Mane
Kiến tạo: Nicolas Jackson
Ra sân: Ismail Jakobs
Ra sân: Nicolas Jackson
Altayeb AbdelrazigRa sân: Mustafa Karshom
Salaheldin AlhassanRa sân: Mohamed Abdelrahman
Sheddy Barglan
Ra sân: Habib Diarra
Ra sân: Ismaila Sarr
Kiến tạo: Sadio Mane
Abdel RaoufRa sân: Aamir Abdallah
Al-Gozoli NoohRa sân: Abuaagla Abdalla
John RobiaRa sân: Walieldin Khidir
Salaheldin Alhassan
Ra sân: Pape Alassane Gueye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Senegal VS Sudan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Senegal vs Sudan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Senegal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 13 | 10 | 76.92% | 8 | 0 | 31 | 7.38 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 4 | Abdoulaye Seck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 4 | 45 | 6.17 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 40 | 6.02 | |
| 18 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 2 | 26 | 7.32 | |
| 15 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 26 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 4 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 35 | 8.48 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 37 | 6.55 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.87 | |
| 7 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.27 |
Sudan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mohamed Eisa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.34 | |
| 5 | Walieldin Khidir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Mohamed Abdelrahman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 14 | 6.25 | |
| 25 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 2 | Abuaagla Abdalla | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 26 | Aamir Abdallah | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 20 | 7.18 | |
| 3 | Mohamed Saeed Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 13 | Ammar Tayfour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 6 | Mustafa Karshom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 12 | Bakhit Khamis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 21 | Monged Elneel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 0 | 27 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

