Kết quả trận Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs UTA Arad, 22h15 ngày 19/10

Vòng 13
22:15 ngày 19/10/2024
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
UTA Arad
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 11.5
2-0
7.2 23
2-1
7.8 12.5
3-1
13.5 26
3-2
26 29
4-2
56 151
4-3
141 201
0-0
11
1-1
6.8
2-2
16.5
3-3
76
4-4
201
AOS
-

VĐQG Romania » 3

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs UTA Arad hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs UTA Arad tại VĐQG Romania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs UTA Arad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs UTA Arad

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Phút
UTA Arad UTA Arad
Cosmin Gabriel Matei 1 - 0
Kiến tạo: Sota Mino
match goal
44'
46'
match change Andrei Dumiter
Ra sân: George Alexandru Cimpanu
46'
match change Andrej Fabry
Ra sân: Joao Pedro Almeida Machado
46'
match change Kouya Mabea
Ra sân: Razvan Trif
Isnik Alimi
Ra sân: Sherif Kallaku
match change
61'
Darius Oroian
Ra sân: Omar El Sawy
match change
61'
74'
match yellow.png Kouya Mabea
78'
match change Daniel Zsori
Ra sân: Valentin Ionut Costache
Stefan Hajdin
Ra sân: Florin Bogdan Stefan
match change
78'
78'
match change Agustin Vuletich
Ra sân: Benjamin Van Durmen
David Siger
Ra sân: Marius Coman
match change
88'
Mihajlo Neskovic
Ra sân: Cosmin Gabriel Matei
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sepsi OSK Sfantul Gheorghe VS UTA Arad

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
UTA Arad UTA Arad
6
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
9
17
 
Sút Phạt
 
11
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
504
 
Số đường chuyền
 
434
11
 
Phạm lỗi
 
17
4
 
Cứu thua
 
4
21
 
Rê bóng thành công
 
20
4
 
Đánh chặn
 
6
11
 
Thử thách
 
21
71
 
Pha tấn công
 
51
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Isnik Alimi
8
Michael Breij
98
Hunor Gedo
14
Stefan Hajdin
77
Mihajlo Neskovic
33
Roland Niczuly
17
Darius Oroian
27
Davide Popsa
18
David Siger
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 3-4-3
4-1-4-1 UTA Arad UTA Arad
31
Gyenge
3
Stefan
82
Ninaj
13
Ciobotar...
2
Dumitres...
5
Mino
59
Kallaku
4
Harut
7
Sawy
9
Coman
10
Matei
1
Popa
31
Rapa
4
Benga
6
Poulolo
29
Trif
97
Hrezdac
77
Cimpanu
8
Machado
30
Durmen
24
Omondi
19
Costache

Substitutes

15
Ibrahima Conte
7
Andrei Dumiter
10
Andrej Fabry
14
Lamine Ghezali
3
Kouya Mabea
21
Cristian Petrisor Mihai
12
Aleksander Mitrovic
20
Agustin Vuletich
17
Daniel Zsori
Đội hình dự bị
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Isnik Alimi 21
Michael Breij 8
Hunor Gedo 98
Stefan Hajdin 14
Mihajlo Neskovic 77
Roland Niczuly 33
Darius Oroian 17
Davide Popsa 27
David Siger 18
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe UTA Arad
15 Ibrahima Conte
7 Andrei Dumiter
10 Andrej Fabry
14 Lamine Ghezali
3 Kouya Mabea
21 Cristian Petrisor Mihai
12 Aleksander Mitrovic
20 Agustin Vuletich
17 Daniel Zsori

Dữ liệu đội bóng:Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs UTA Arad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 3.33
5 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 1
54.33% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.3
0.6 Bàn thua 1.6
5.1 Sút trúng cầu môn 4
5.2 Phạt góc 5.2
1.8 Thẻ vàng 1.6
55.9% Kiểm soát bóng 48.4%
2.2 Phạm lỗi 11.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (26trận)
Chủ Khách
UTA Arad (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
5
4
HT-H/FT-T
5
0
3
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
1
2
1
HT-H/FT-H
1
3
1
2
HT-B/FT-H
0
1
2
3
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
3
6
HT-B/FT-B
1
6
2
0