Kết quả trận Septemvri Sofia vs CSKA Sofia, 22h30 ngày 28/02

Vòng 23
22:30 ngày 28/02/2026
Septemvri Sofia
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
CSKA Sofia
Địa điểm: Bistritsa Stadium
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+4
1.9
-4
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
17.5 5.3
2-0
51 5.1
2-1
26 151
3-1
96 151
3-2
96 151
4-2
151 61
4-3
151 151
0-0
11
1-1
8.5
2-2
26
3-3
121
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bulgaria » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Septemvri Sofia vs CSKA Sofia hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Septemvri Sofia vs CSKA Sofia tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Septemvri Sofia vs CSKA Sofia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Septemvri Sofia vs CSKA Sofia

Septemvri Sofia Septemvri Sofia
Phút
CSKA Sofia CSKA Sofia
33'
match yellow.png Max Ebong Ngome
Valentine Ozornwafor match yellow.png
33'
45'
match yellow.png Mohamed Brahimi
Bertrand Fourrier 1 - 0
Kiến tạo: Robin Schouten
match goal
57'
60'
match change LéoPereira
Ra sân: Mohamed Brahimi
60'
match change David Samuel Custodio Lima
Ra sân: Ivan Turitsov
60'
match change Petko Panayotov
Ra sân: Max Ebong Ngome
67'
match change Santiago Leandro Godoy
Ra sân: James Eto'o
Dominik Ivkic
Ra sân: Robin Schouten
match change
74'
Ayoub Abou
Ra sân: Yoan Baurenski
match change
77'
80'
match change Isaac Solet
Ra sân: Teodor Ivanov
Stoyan Stoichkov
Ra sân: Galin Ivanov
match change
88'
Edney Ribeiro
Ra sân: Bertrand Fourrier
match change
89'
Nicolas Fontaine 2 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Septemvri Sofia VS CSKA Sofia

Septemvri Sofia Septemvri Sofia
CSKA Sofia CSKA Sofia
7
 
Tổng cú sút
 
24
3
 
Sút trúng cầu môn
 
8
2
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
2
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
4
 
Sút ra ngoài
 
16
23
 
Ném biên
 
32
104
 
Pha tấn công
 
149
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
122
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Ayoub Abou
19
Dominik Ivkic
8
Krasian Bozhidarov Kolev
12
Nikolay Krastev
24
Faiz Mattoir
7
Edney Ribeiro
28
Stoyan Stoichkov
20
Bozidar Tomovski
14
Simeon Vasilev
Septemvri Sofia Septemvri Sofia 4-2-3-1
4-1-4-1 CSKA Sofia CSKA Sofia
21
Georgiev
27
Varbanov
26
Ozornwaf...
4
Hristov
23
Schouten
13
Onasci
5
Baurensk...
17
Fontaine
33
Ivanov
10
Stojanov...
9
Fourrier
21
Lapoukho...
19
Turitsov
5
Dellova
14
Ivanov
17
Martino
6
Jordao
11
Brahimi
10
Ngome
99
Eto'o
77
Piedrahi...
28
Pittas

Substitutes

25
Dimitar Evtimov
9
Santiago Leandro Godoy
73
Ilian Iliev
4
Adrian Ruiz
38
LéoPereira
30
Petko Panayotov
2
David Samuel Custodio Lima
32
Facundo Rodriguez
94
Isaac Solet
Đội hình dự bị
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
Ayoub Abou 29
Dominik Ivkic 19
Krasian Bozhidarov Kolev 8
Nikolay Krastev 12
Faiz Mattoir 24
Edney Ribeiro 7
Stoyan Stoichkov 28
Bozidar Tomovski 20
Simeon Vasilev 14
Septemvri Sofia CSKA Sofia
25 Dimitar Evtimov
9 Santiago Leandro Godoy
73 Ilian Iliev
4 Adrian Ruiz
38 LéoPereira
30 Petko Panayotov
2 David Samuel Custodio Lima
32 Facundo Rodriguez
94 Isaac Solet

Dữ liệu đội bóng:Septemvri Sofia vs CSKA Sofia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
11.67 Phạm lỗi 11.33
3.67 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 2
50.33% Kiểm soát bóng 60.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.3
1.7 Bàn thua 0.6
2.4 Sút trúng cầu môn 4.3
10.2 Phạm lỗi 9.5
3.4 Phạt góc 5.7
1.5 Thẻ vàng 1.8
46.1% Kiểm soát bóng 58.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Septemvri Sofia (31trận)
Chủ Khách
CSKA Sofia (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
8
7
2
HT-H/FT-T
3
2
4
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
1
1
3
2
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
0
2
HT-B/FT-B
5
3
1
5