Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Septemvri Sofia vs PFK Montana, 20h00 ngày 16/02

Vòng 21
20:00 ngày 16/02/2026
Septemvri Sofia
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
PFK Montana
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.80
+0.25
1.00
O 2.25
0.85
U 2.25
0.79
1
1.99
X
3.10
2
3.45
Hiệp 1
+0
0.76
-0
1.00
O 0.75
0.63
U 0.75
1.14

VĐQG Bulgaria » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Septemvri Sofia vs PFK Montana hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Septemvri Sofia vs PFK Montana tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Septemvri Sofia vs PFK Montana hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Septemvri Sofia vs PFK Montana

Septemvri Sofia Septemvri Sofia
Phút
PFK Montana PFK Montana
46'
match change Philip Ejike
Ra sân: Christopher Acheampong
Kubrat Onasci 1 - 0
Kiến tạo: Nicolas Fontaine
match goal
53'
59'
match change Anton Tungarov
Ra sân: VAJEBAH SAKOR
61'
match yellow.png Angelos Tsingaras
Georgi Varbanov match yellow.png
68'
69'
match change Aleksandar Todorov
Ra sân: Ivaylo Markov
Yoan Baurenski match yellow.png
71'
Krasian Bozhidarov Kolev
Ra sân: Galin Ivanov
match change
78'
83'
match change Petar Dimitrov Andreev
Ra sân: David Alejandro Carmona Velasco
83'
match change Ivan Kokonov
Ra sân: Umaro Balde
Dominik Ivkic
Ra sân: Yoan Baurenski
match change
84'
Edney Ribeiro
Ra sân: Bertrand Fourrier
match change
90'
Simeon Vasilev
Ra sân: Nicolas Fontaine
match change
90'
Stefan Stojanovic match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Septemvri Sofia VS PFK Montana

Septemvri Sofia Septemvri Sofia
PFK Montana PFK Montana
11
 
Tổng cú sút
 
2
2
 
Sút trúng cầu môn
 
0
8
 
Phạm lỗi
 
8
8
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
9
 
Sút ra ngoài
 
2
23
 
Ném biên
 
20
128
 
Pha tấn công
 
110
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Dimitar Chelebiev
15
Dominik Ivkic
8
Krasian Bozhidarov Kolev
12
Nikolay Krastev
24
Faiz Mattoir
16
Venislav Mihaylov
7
Edney Ribeiro
20
Bozidar Tomovski
14
Simeon Vasilev
Septemvri Sofia Septemvri Sofia 4-2-3-1
3-4-2-1 PFK Montana PFK Montana
21
Georgiev
27
Varbanov
26
Ozornwaf...
4
Hristov
23
Schouten
13
Onasci
5
Baurensk...
10
Stojanov...
33
Ivanov
17
Fontaine
9
Fourrier
30
Simeonov
3
Linner
13
Soares
5
Markov
16
Velasco
6
SAKOR
24
Tsingara...
14
Burov
15
Acheampo...
20
Balde
7
Dimitrov

Substitutes

21
Petar Dimitrov Andreev
8
Petar Atanasov
9
Philip Ejike
18
Kostadin Stoynev Iliev
25
Solomon James
17
Ivan Kokonov
1
Marcio Rosa
10
Aleksandar Todorov
23
Anton Tungarov
Đội hình dự bị
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
Dimitar Chelebiev 19
Dominik Ivkic 15
Krasian Bozhidarov Kolev 8
Nikolay Krastev 12
Faiz Mattoir 24
Venislav Mihaylov 16
Edney Ribeiro 7
Bozidar Tomovski 20
Simeon Vasilev 14
Septemvri Sofia PFK Montana
21 Petar Dimitrov Andreev
8 Petar Atanasov
9 Philip Ejike
18 Kostadin Stoynev Iliev
25 Solomon James
17 Ivan Kokonov
1 Marcio Rosa
10 Aleksandar Todorov
23 Anton Tungarov

Dữ liệu đội bóng:Septemvri Sofia vs PFK Montana

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng
2 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 1.67
11.33 Phạm lỗi 9
5.33 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 1.33
51.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.3
2.4 Bàn thua 1.7
3.4 Sút trúng cầu môn 2.1
10.9 Phạm lỗi 10.2
4.1 Phạt góc 3.6
2.7 Thẻ vàng 2.2
51.7% Kiểm soát bóng 43.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Septemvri Sofia (24trận)
Chủ Khách
PFK Montana (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
2
7
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
3
3
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
2
HT-B/FT-B
4
3
5
0