Kết quả trận Sevilla U19 vs Melilla U19, 20h00 ngày 19/04

Vòng
20:00 ngày 19/04/2026
Sevilla U19
 HT 4 - 0 (4 - 0)
Melilla U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94

VĐ trẻ Tây Ban Nha

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla U19 vs Melilla U19 hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla U19 vs Melilla U19 tại VĐ trẻ Tây Ban Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla U19 vs Melilla U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sevilla U19 vs Melilla U19

Sevilla U19 Sevilla U19
Phút
Melilla U19 Melilla U19
1 - 0 match goal
6'
2 - 0 match goal
12'
14'
match yellow.png
3 - 0 match goal
22'
4 - 0 match goal
25'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sevilla U19 VS Melilla U19

Sevilla U19 Sevilla U19
Melilla U19 Melilla U19
4
 
Tổng cú sút
 
0
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
3
 
Phạt góc
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
51
 
Pha tấn công
 
27
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
12
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Sevilla U19 vs Melilla U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng
1 Bàn thua 2
5.33 Sút trúng cầu môn 0.67
4 Phạt góc 3.33
1 Thẻ vàng 1.33
53.33% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 0.4
1.1 Bàn thua 2.6
6.1 Sút trúng cầu môn 1.9
5.4 Phạt góc 2.1
1.4 Thẻ vàng 1.9
48.5% Kiểm soát bóng 39.8%
2.9 Phạm lỗi 0.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sevilla U19 (12trận)
Chủ Khách
Melilla U19 (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
0
2
HT-H/FT-T
0
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
1
2
0
0