Kết quả trận Sevilla vs Alaves, 00h30 ngày 15/02
Sevilla 1
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.5 1.48
u 0.30
2.05
3.50
2.98
-0.25 0.82
+0.25 0.65
0.75 0.78
u 1.03
2.77
4.25
1.9
La Liga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Alaves hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Alaves

Ander Guevara LajoRa sân: Denis Suarez Fernandez
Angel PerezRa sân: Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Pablo Ibanez LumbrerasRa sân: Antonio Blanco
Ra sân: Caesar Azpilicueta
1 - 1 Antonio Martinez Lopez Kiến tạo: Carles Alena Castillo
Ra sân: Djibril Sow
Lucas Boye Goal cancelled
Ra sân: Neal Maupay
Ra sân: Nianzou Kouassi
Ra sân: Lucien Agoume
Ra sân: Akor Adams
Jon GuridiRa sân: Carles Alena Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Alaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Alaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 18 | 6.83 | |
| 17 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 1 | 35 | 6.14 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 4 | 0 | 52 | 6.85 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 24 | 7.38 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 22 | 6.44 | |
| 22 | Federico Gattoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.15 | |
| 5 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 24 | 6.86 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 4.77 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 42 | 7.08 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.95 |
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 42 | 6.58 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 4 | 0 | 56 | 7.02 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 9 | 37 | 7.78 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.31 | |
| 2 | Facundo Garces | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 1 | 1 | 92 | 6.33 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 5 | 1 | 89 | 6.32 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 50 | 6.45 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 96 | 93.2% | 4 | 3 | 114 | 6.74 | |
| 20 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 19 | 5.92 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 51 | 6.11 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 46 | 6.46 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 8 | 2 | 70 | 6.39 | |
| 7 | Angel Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 30 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

