Kết quả trận Sevilla vs Athletic Bilbao, 00h30 ngày 25/01
Sevilla
+0.25 0.83
-0.25 1.05
2.5 0.44
u 1.62
2.50
2.66
2.95
-0 0.83
+0 1.00
0.75 0.73
u 1.08
3.4
3.6
2
La Liga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Athletic Bilbao
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
0 - 1 Robert Navarro
Kiến tạo: Juanlu Sanchez
Ra sân: Djibril Sow
Nico WilliamsRa sân: Robert Navarro
Asier HierroRa sân: Urko Izeta
Ra sân: Gabriel Suazo
Unai GomezRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Mikel VesgaRa sân: Mikel Jauregizar
Ra sân: Nemanja Gudelj
Nico SerranoRa sân: Oihan Sancet
Ra sân: Isaac Romero Bernal
Ra sân: Peque Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 44 | 6.17 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 2 | 30 | 6.67 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 54 | 6.39 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 4 | 56 | 7.4 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 29 | 7.12 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 45 | 7.88 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 83 | 6.78 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 50 | 37 | 74% | 0 | 4 | 71 | 7.63 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 32 | Andres Castrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.79 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 3 | 40 | 6.84 | |
| 36 | Oso | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 28 | Manuel Bueno Sebastian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.27 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 4 | 85 | 6.38 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 27 | 6.17 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 39 | 25 | 64.1% | 11 | 2 | 65 | 7.06 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 14 | 38.89% | 0 | 0 | 53 | 6.92 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.15 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 42 | 6.07 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 4 | 52 | 6.26 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 24 | 7.11 | |
| 22 | Nico Serrano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 49 | 6.71 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 1 | 59 | 6.34 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 25 | Urko Izeta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 5 | 36 | 7.04 | |
| 31 | Asier Hierro | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

