Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sevilla vs Celta Vigo, 03h00 ngày 13/01
Sevilla
0.86
1.04
0.84
1.04
2.45
3.25
2.87
0.88
1.02
1.05
0.83
La Liga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Celta Vigo hôm nay ngày 13/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Celta Vigo
Ilaix Moriba Kourouma
Williot SwedbergRa sân: Iago Aspas Juncal
Pablo DuranRa sân: Borja Iglesias Quintas
Ra sân: Peque Fernandez
Ra sân: Isaac Romero Bernal
Hugo Alvarez AntunezRa sân: Bryan Zaragoza
Javier RuedaRa sân: Jones El-Abdellaoui
Ra sân: Ruben Vargas
Ra sân: Enrique Jesus Salas Valiente
Ra sân: Juanlu Sanchez
0 - 1 Marcos Alonso
Oscar Mingueza
Hugo Alvarez Antunez
Sergio CarreiraRa sân: Oscar Mingueza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.23 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 35 | 6.38 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 60 | 6.74 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 36 | Oso | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 10 | 0 | 40 | 6.74 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 33 | 6.99 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.76 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.57 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

