Kết quả trận Sevilla vs Girona, 22h15 ngày 08/02
Sevilla
-0.5 1.00
+0.5 0.88
1.5 1.38
u 0.40
2.00
3.38
3.15
-0.25 1.00
+0.25 0.73
1 0.93
u 0.88
2.63
4.33
2.2
La Liga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Girona hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Girona
0 - 1 Thomas Lemar Kiến tạo: Hugo Rincon
Ra sân: Peque Fernandez
Ra sân: Jose Angel Carmona
Claudio EcheverriRa sân: Vladyslav Vanat
Ra sân: Caesar Azpilicueta
Claudio Echeverri
Axel WitselRa sân: Francisco Beltran
Ra sân: Batista Mendy
Ra sân: Akor Adams
Joel Roca CasalsRa sân: Bryan Gil Salvatierra
Alejandro Frances TorrijoRa sân: Thomas Lemar
Paulo Gazzaniga
Christian Ricardo Stuani
Ivan Martin
Christian Ricardo StuaniRa sân: Ivan Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 17 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 36 | 6.27 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 0 | 70 | 6 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 33 | 7.27 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 57 | 6.71 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 64 | 6.68 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 36 | 6.96 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 1 | 6 | 79 | 7.92 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 36 | Oso | Forward | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 38 | 6.67 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 86 | 6.87 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 20 | 6.23 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 56 | 6.24 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 22 | 22 | 100% | 5 | 0 | 38 | 7.78 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 49 | 7.02 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 45 | 6.85 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 48 | 6.92 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 56 | 7.25 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 14 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 22 | 5.04 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 56 | 6.79 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 55 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

