Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sevilla vs Levante, 20h00 ngày 04/01
Sevilla
0.83
1.07
0.98
0.90
1.65
3.60
4.75
1.01
0.89
0.95
0.93
La Liga » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Levante hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Levante tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Levante hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Levante
Matias Moreno
0 - 1 Iker Losada Kiến tạo: Iván Romero
Ra sân: Peque Fernandez
Ra sân: Juanlu Sanchez
Diego Varela Pampín
Carlos EspiRa sân: Kareem Tunde
Jose Luis Morales MartinRa sân: Iker Losada
Alan MatturroRa sân: Diego Varela Pampín
Mathew Ryan
0 - 2 Carlos Espi Kiến tạo: Jose Luis Morales Martin
Unai VencedorRa sân: Pablo Martinez Andres
Jon Ander OlasagastiRa sân: Iván Romero
0 - 3 Carlos Alvarez Kiến tạo: Kervin Arriaga
Jeremy Toljan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Levante
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Levante
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 36 | Oso | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.16 |
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.69 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 6 | Diego Varela Pampín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 26 | Kareem Tunde | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

