Kết quả trận Sevilla vs Rayo Vallecano, 00h30 ngày 09/03
Sevilla
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2.5 1.53
u 0.25
2.45
2.62
3.10
-0 1.03
+0 1.03
0.75 0.73
u 1.08
3.1
3.2
2.05
La Liga » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Rayo Vallecano
Kiến tạo: Caesar Azpilicueta
1 - 1 Alfonso Espino Kiến tạo: Fran Perez
Ilias AkhomachRa sân: Jorge de Frutos Sebastian
Ra sân: Caesar Azpilicueta
Fran Perez
Florian Lejeune
Ra sân: Akor Adams
Ra sân: Alexis Alejandro Sanchez
Alvaro GarciaRa sân: Gerard Gumbau
Unai Lopez CabreraRa sân: Carlos Martin
Ra sân: Djibril Sow
Andrei Ratiu
Pedro Diaz FanjulRa sân: Isaac Palazon Camacho
Alexandre ZurawskiRa sân: Fran Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Rayo Vallecano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 33 | 7.17 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 24 | 6.81 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 32 | 5.94 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.85 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 5 | 36 | 6.99 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 38 | 6.55 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 24 | 7.19 | |
| 5 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 6 | 47 | 7.47 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.06 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.52 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 3 | 61 | 7.11 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.09 | |
| 36 | Oso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 7 | 1 | 48 | 7.04 |
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 77 | 67 | 87.01% | 1 | 2 | 98 | 7.49 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 51 | 6.01 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 2 | 54 | 7.71 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 47 | 6.58 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 47 | 6.93 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 55 | 6.13 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 12 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 14 | Carlos Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 32 | Nobel Mendy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 2 | 86 | 6.69 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 33 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

