Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Shabab Al Ahli vs Al Hilal, 23h00 ngày 09/02
Shabab Al Ahli
0.87
0.95
0.99
0.83
4.70
4.40
1.56
0.76
1.08
0.81
1.01
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shabab Al Ahli vs Al Hilal hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shabab Al Ahli vs Al Hilal tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shabab Al Ahli vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shabab Al Ahli vs Al Hilal
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Renan Victor da Silva
Malcom Filipe Silva OliveiraRa sân: Sultan Mandash
Nasser Al-DawsariRa sân: Abdulkarim Darisi
Ra sân: Eid Khamis Eid
Ra sân: João Marcelo
Ali Al-OujamiRa sân: Yusuf Akcicek
Mohamed MeiteRa sân: Saimon Bouabre
Ruben NevesRa sân: Murad Al-Hawsawi
Ra sân: Mohammad Juma
Ra sân: Kauan Santos
Nasser Al-Dawsari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shabab Al Ahli VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shabab Al Ahli vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shabab Al Ahli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bogdan Planic | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 27 | 7 | |
| 88 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 77 | Guilherme Bala | Forward | 4 | 1 | 4 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 34 | 8 | |
| 26 | Eid Khamis Eid | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 75 | Mateus Henrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 31 | Kauan Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Mohammad Juma | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 79 | João Marcelo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.3 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 25 | Mathieu Patouillet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 8.1 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 70 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 30 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

