Kết quả trận Shamrock Rovers vs Derry City, 03h00 ngày 07/03

Vòng 5
03:00 ngày 07/03/2026
Shamrock Rovers
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Derry City
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.84
+0.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.892
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 9.4
2-0
9.6 19
2-1
8.4 20
3-1
18.5 60
3-2
32 55
4-2
95 200
4-3
225 225
0-0
9.2
1-1
6.1
2-2
16
3-3
95
4-4
225
AOS
44

VĐQG Ireland » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shamrock Rovers vs Derry City hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shamrock Rovers vs Derry City tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shamrock Rovers vs Derry City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shamrock Rovers vs Derry City

Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Phút
Derry City Derry City
45'
match yellow.png Gavin Whyte
46'
match change James Olayinka
Ra sân: Josh Thomas
46'
match change Dipo Akinyemi
Ra sân: Gavin Whyte
Lee Grace
Ra sân: Daniel Cleary
match change
59'
68'
match change Conor Barr
Ra sân: Barry Cotter
68'
match change Henry Rylah
Ra sân: James Clarke
69'
match yellow.png Patrick McClean
John McGovern
Ra sân: Michael Noonan
match change
71'
Jake Mulraney
Ra sân: Tunmise Sobowale
match change
71'
Dylan Watts
Ra sân: Victor Ozhianvuna
match change
71'
74'
match yellow.png Ben Doherty
Aaron Greene
Ra sân: Graham Burke
match change
78'
Dylan Watts 1 - 0 match pen
81'
83'
match yellow.png James McClean

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shamrock Rovers VS Derry City

Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Derry City Derry City
15
 
Tổng cú sút
 
7
8
 
Sút trúng cầu môn
 
0
13
 
Phạm lỗi
 
20
6
 
Phạt góc
 
7
19
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
4
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
0
 
Cứu thua
 
7
9
 
Cản phá thành công
 
28
1
 
Thử thách
 
9
30
 
Long pass
 
23
5
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
15
9
 
Đánh chặn
 
2
18
 
Ném biên
 
17
553
 
Số đường chuyền
 
227
88%
 
Chuyền chính xác
 
70%
103
 
Pha tấn công
 
66
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
1.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.31
1.09
 
Cú sút trúng đích
 
0
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
25
 
Số quả tạt chính xác
 
17
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
16
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Lee Grace
7
Dylan Watts
11
Jake Mulraney
88
John McGovern
9
Aaron Greene
41
Alex Noonan
21
Daniel Grant
3
Enda Stevens
23
Connor Malley
Shamrock Rovers Shamrock Rovers 3-1-4-2
4-2-3-1 Derry City Derry City
1
McGinty
27
Sullivan
4
Pico
6
Cleary
8
Healy
19
Brennan
36
Ozhianvu...
29
Byrne
22
Sobowale
10
Burke
31
Noonan
13
Beach
2
Cotter
3
McClean
4
Stott
14
Doherty
16
McClean
8
OReilly
11
Whyte
15
Clarke
7
Duffy
17
Thomas

Substitutes

28
James Olayinka
9
Dipo Akinyemi
22
Conor Barr
24
Henry Rylah
26
Shea Callister
25
Alex Bannon
21
Kevin Santos
31
Callum Downey
Đội hình dự bị
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Lee Grace 5
Dylan Watts 7
Jake Mulraney 11
John McGovern 88
Aaron Greene 9
Alex Noonan 41
Daniel Grant 21
Enda Stevens 3
Connor Malley 23
Shamrock Rovers Derry City
28 James Olayinka
9 Dipo Akinyemi
22 Conor Barr
24 Henry Rylah
26 Shea Callister
25 Alex Bannon
21 Kevin Santos
31 Callum Downey

Dữ liệu đội bóng:Shamrock Rovers vs Derry City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 3.67
15 Phạm lỗi 12.33
5.33 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 3.67
61% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 1.4
5.3 Sút trúng cầu môn 4.6
12.5 Phạm lỗi 13.8
5.1 Phạt góc 6.3
2.5 Thẻ vàng 2.5
58.7% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shamrock Rovers (17trận)
Chủ Khách
Derry City (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
1
1
HT-H/FT-T
2
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
0
3
0
3
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
1
2
1
1

Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Jack Byrne Tiền vệ công 4 3 1 43 35 81.4% 3 0 54 6.9
10 Graham Burke Tiền đạo thứ 2 1 1 3 42 41 97.62% 0 0 52 7.2
6 Daniel Cleary Trung vệ 0 0 0 39 34 87.18% 1 0 42 6.8
1 Edward McGinty Thủ môn 0 0 0 12 12 100% 0 0 13 6.6
4 Roberto Lopes Pico Trung vệ 0 0 0 55 54 98.18% 0 0 55 7
22 Tunmise Sobowale Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 20 90.91% 4 0 37 6.5
8 Matthew Healy Tiền vệ trụ 0 0 0 42 41 97.62% 0 0 46 6.8
27 Cory O Sullivan Trung vệ 0 0 0 36 30 83.33% 1 1 46 6.5
31 Michael Noonan Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6
19 Adam Brennan Midfielder 1 0 0 23 22 95.65% 1 1 46 6.4
36 Victor Ozhianvuna Forward 0 0 1 27 24 88.89% 0 0 39 6.7

Derry City Derry City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 James McClean Midfielder 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 21 6.7
7 Michael Duffy Cánh trái 2 0 0 15 8 53.33% 3 1 23 6.4
11 Gavin Whyte Forward 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.2
3 Patrick McClean Trung vệ 1 0 0 16 13 81.25% 0 0 21 6.6
14 Ben Doherty Tiền vệ trái 0 0 0 15 9 60% 0 1 40 7.2
17 Josh Thomas Forward 0 0 0 3 3 100% 0 1 11 6.7
8 Adam OReilly Tiền vệ trụ 0 0 1 10 7 70% 0 0 20 6.9
2 Barry Cotter Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 5 41.67% 0 1 25 6.7
4 Jamie Stott Defender 0 0 0 12 10 83.33% 0 2 17 7
15 James Clarke Midfielder 0 0 0 6 4 66.67% 0 2 11 6.8
13 Eddie Beach Thủ môn 0 0 0 12 6 50% 0 0 21 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ