Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Shamrock Rovers vs Dundalk, 03h00 ngày 24/02
Shamrock Rovers
0.78
1.03
0.80
0.91
1.45
4.50
5.50
0.78
1.08
0.88
0.98
VĐQG Ireland » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shamrock Rovers vs Dundalk hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shamrock Rovers vs Dundalk tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shamrock Rovers vs Dundalk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shamrock Rovers vs Dundalk
Harry Groome
Kiến tạo: Jack Byrne
Harvey Warren
Aodh Dervin
Daniel MullenRa sân: Gbemi Arubi
Keith BuckleyRa sân: Harry Groome
Ra sân: Trevor Clarke
Ra sân: Connor Malley
Vinnie Leonard
Eoin KennyRa sân: Declan McDaid
Bobby BurnsRa sân: Ronan Teahan
Ra sân: Graham Burke
Ra sân: Jack Byrne
Ra sân: Michael Noonan
Vinnie Leonard
Robert CornwallRa sân: Aodh Dervin
Robert Cornwall
Daniel Mullen
1 - 1 Daniel Mullen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shamrock Rovers VS Dundalk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shamrock Rovers vs Dundalk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shamrock Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Adam Matthews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 29 | Jack Byrne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 5 | Lee Grace | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 18 | Trevor Clarke | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 8 | |
| 23 | Connor Malley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 45 | 7.9 | |
| 22 | Tunmise Sobowale | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 31 | Michael Noonan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
Dundalk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl Horgan | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 27 | Declan McDaid | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 31 | Ross Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 22 | Tyreke Wilson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Aodh Dervin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 39 | Conor Kearns | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 8 | Harry Groome | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 11 | Ronan Teahan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 9 | Gbemi Arubi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Harvey Warren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 15 | Vinnie Leonard | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 39 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

