Kết quả trận Shanghai Jiading Huilong vs Shijiazhuang Kungfu, 13h30 ngày 26/10

Vòng 29
13:30 ngày 26/10/2024
Shanghai Jiading Huilong
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Shijiazhuang Kungfu
Địa điểm: Jiading Sports Center
Thời tiết: Ít mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.9 5.2
2-0
21 7.2
2-1
14.5 61
3-1
46 181
3-2
61 151
4-2
181 91
4-3
201 201
0-0
7.6
1-1
6.1
2-2
19.5
3-3
111
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Trung Quốc » 3

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Jiading Huilong vs Shijiazhuang Kungfu hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 13:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Jiading Huilong vs Shijiazhuang Kungfu tại Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Jiading Huilong vs Shijiazhuang Kungfu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shanghai Jiading Huilong vs Shijiazhuang Kungfu

Shanghai Jiading Huilong Shanghai Jiading Huilong
Phút
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Evans Etti
Ra sân: Ruiyue Li
match change
46'
67'
match yellow.png Erikys da Silva Ferreira
71'
match change Chen Zhexuan
Ra sân: Junchi Xu
Yu Longyun
Ra sân: Shengxin Bao
match change
72'
Xinan Li
Ra sân: Magno Cruz
match change
72'
76'
match yellow.png Xu Yue
Hanyu Wang
Ra sân: Suda Li
match change
85'
Ababekri Erkin
Ra sân: Gong Chunjie
match change
85'
86'
match change Wang Haochen
Ra sân: An Yifei
86'
match change Ablikim Abdusalam
Ra sân: Erikys da Silva Ferreira
88'
match yellow.png Jose Manuel Ayovi Plata
Yan Yiming
Ra sân: Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
match change
90'
90'
match pen 0 - 1 Ablikim Abdusalam
Ababekri Erkin match yellow.png
90'
Hanyu Wang match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shanghai Jiading Huilong VS Shijiazhuang Kungfu

Shanghai Jiading Huilong Shanghai Jiading Huilong
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
2
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
6
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
11
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
4
 
Cứu thua
 
3
195
 
Pha tấn công
 
216
86
 
Tấn công nguy hiểm
 
98

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Ababekri Erkin
10
Evans Etti
1
Lin Xiang
39
Xinan Li
33
Yan Li
20
Qi Xinlei
24
Hanyu Wang
32
Hanyi Wang
29
Yan Yiming
16
Yu Longyun
Shanghai Jiading Huilong Shanghai Jiading Huilong 5-4-1
4-4-2 Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
12
Jinfeng
38
Li
3
Ben
14
Liu
35
Guiyan
6
Boyang
7
Cruz
28
Li
8
Chunjie
4
Bao
31
Uzoukwu
31
Li
5
ZhiWei
2
Chenlian...
20
Le
19
Huan
39
Xu
10
Yifei
8
Plata
15
Yue
28
Bouli
38
Ferreira

Substitutes

25
Omer Abdukerim
17
Ablikim Abdusalam
24
Chen Zhexuan
29
Fu Shang
18
Shuai Ma
32
Nan Yunqi
1
Nie XuRan
4
Pan Kui
22
Sun Le
16
Wang Haochen
3
Zhang Yixuan
Đội hình dự bị
Shanghai Jiading Huilong Shanghai Jiading Huilong
Ababekri Erkin 30
Evans Etti 10
Lin Xiang 1
Xinan Li 39
Yan Li 33
Qi Xinlei 20
Hanyu Wang 24
Hanyi Wang 32
Yan Yiming 29
Yu Longyun 16
Shanghai Jiading Huilong Shijiazhuang Kungfu
25 Omer Abdukerim
17 Ablikim Abdusalam
24 Chen Zhexuan
29 Fu Shang
18 Shuai Ma
32 Nan Yunqi
1 Nie XuRan
4 Pan Kui
22 Sun Le
16 Wang Haochen
3 Zhang Yixuan

Dữ liệu đội bóng:Shanghai Jiading Huilong vs Shijiazhuang Kungfu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 2.33
17.33 Phạm lỗi 17.33
4 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 1.33
43% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.1
2.1 Bàn thua 0.7
2.9 Sút trúng cầu môn 2.9
13.5 Phạm lỗi 15.2
4.1 Phạt góc 3.2
1.1 Thẻ vàng 1.6
44.2% Kiểm soát bóng 49.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shanghai Jiading Huilong (2trận)
Chủ Khách
Shijiazhuang Kungfu (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0