Kết quả trận Shanghai Port vs Qingdao Youth Island, 18h00 ngày 15/03
Shanghai Port
-1.5 1.00
+1.5 0.80
2.5 0.44
u 1.45
1.35
4.85
4.35
-0.5 1.00
+0.5 1.00
1.25 0.83
u 0.98
1.8
6.5
2.75
VĐQG Trung Quốc » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Qingdao Youth Island
Fang HaiyangRa sân: Zhanpeng Yang
Kiến tạo: Li Shuai
Fang Haiyang
Ding Haifeng
Zhao HonglueRa sân: Ding Haifeng
Weiwei JiaRa sân: Barak Braunshtai
Ra sân: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Ra sân: Gabrielzinho
Kiến tạo: Prince Obeng Ampem
Ra sân: Prince Obeng Ampem
Sun JieRa sân: Fang Haiyang
Ra sân: Kuai Jiwen
4 - 1 Samir Memisevic Kiến tạo: Davidson
Ra sân: Li Shuai
Peng Wang
Dong YuRa sân: Song Haoyu
Julio Cesar de Rezende Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Qingdao Youth Island
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Qingdao Youth Island
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Forward | 3 | 3 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 8.3 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 28 | Yue Xin | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 17 | 7 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 91 | 86 | 94.51% | 5 | 0 | 110 | 7.6 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 9 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 8.3 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 1 | 6 | 81 | 7.6 | |
| 11 | Gabrielzinho | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 6 | Yuan Zhang | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 17 | Prince Obeng Ampem | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 4 | 86 | 7.1 | |
| 8 | Kodjo Jean Claude Aziangbe | Forward | 2 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 2 | 58 | 7.9 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 1 | 0 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 4 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 43 | 7.7 |
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 36 | Sun Jie | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 32 | Ding Haifeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 19 | Dong Yu | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 5 | Samir Memisevic | Defender | 1 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 11 | Davidson | Forward | 7 | 3 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 18 | Barak Braunshtai | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 14 | 14 | 100% | 2 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 15 | Peng Wang | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 49 | 5.8 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 13 | Song Haoyu | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 23 | Julio Cesar de Rezende | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 45 | Liu Xiaolong | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 16 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 58 | Fang Haiyang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 29 | Weiwei Jia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 30 | Zhanpeng Yang | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

