Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Shanghai Port vs Ulsan HD FC, 17h00 ngày 18/02
Shanghai Port
0.83
1.01
0.81
1.01
3.65
3.70
1.73
0.89
0.95
1.01
0.77
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Ulsan HD FC hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Ulsan HD FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Ulsan HD FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Ulsan HD FC
Ra sân: Gabrielzinho
Hyun-taek Cho
Lee Jin HyunRa sân: Pedrinho
Ra sân: Lu Yongtao
Ra sân: Wei Zhen
Jang Si-youngRa sân: Kang Sangwoo
Marcos Vinicius Amaral Alves, MarcaoRa sân: Hyun-taek Cho
Sang-Min SimRa sân: Yago Cariello
Ra sân: Kodjo Jean Claude Aziangbe
Ra sân: Li Shuai
Ra sân: Wing Kai Orr Matthew Elliot
Yoon Jong GyuRa sân: Seok-Hyun Choi
Heo YoolRa sân: Jang Si-young
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Ulsan HD FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Ulsan HD FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 47 | 10 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 13 | Wei Zhen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 99 | Yuan Zhang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 16 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 33 | Liu Zhurun | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 38 | Lu Yongtao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 5.8 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 8 | Kodjo Jean Claude Aziangbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 49 | Li Xinxiang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 46 | Yang Xi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Ulsan HD FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | KIM Young-gwon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 0 | 91 | 7 | |
| 6 | Darijan Bojanic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 70 | 62 | 88.57% | 2 | 1 | 92 | 7.1 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 13 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 24 | Lee Gyu Sung | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 77 | Sang-Min Sim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 9 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 14 | Lee Jin Hyun | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 28 | Lee Jae Ik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 10 | Dong-gyeong Lee | Tiền vệ công | 5 | 2 | 8 | 42 | 37 | 88.1% | 6 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 2 | Hyun-taek Cho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 6 | 3 | 65 | 7.3 | |
| 20 | Pedrinho | Cánh phải | 5 | 4 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 99 | Yago Cariello | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 29 | Jang Si-young | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 96 | Seok-Hyun Choi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 75 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

