Kết quả trận Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing, 16h00 ngày 07/03
Shanghai Shenhua
-1 0.85
+1 0.85
2.75 0.72
u 0.90
1.40
4.80
3.90
-0.5 0.85
+0.5 0.72
1.25 0.88
u 0.72
1.96
4.4
2.2
VĐQG Trung Quốc » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing
0 - 1 Cephas Malele Kiến tạo: Frank Acheampong
Jiabao Wen
Kiến tạo: Wu Xi
Kiến tạo: Gao Tianyi
Feng JinRa sân: Yang Mingrui
Liao JintaoRa sân: Lu Peng
Cao HaiQingRa sân: Jiabao Wen
Ra sân: Nicholas Yennaris
Liao Jintao
Pengyu ZhuRa sân: Isnik Alimi
Ra sân: Chan Shinichi
Ra sân: Gao Tianyi
Ra sân: Zhu Chenjie
4 - 2 Frank Acheampong Kiến tạo: Cephas Malele
Kiến tạo: Makhtar Gueye
5 - 3 Feng Jin Kiến tạo: Liao Jintao
Feng Jin
Ra sân: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Dalian Zhixing
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 85 | 7.9 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 2 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 3 | 72 | 8 | |
| 8 | Nicholas Yennaris | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 16 | Yang Zexiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Forward | 7 | 5 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 48 | 9.1 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 4 | 1 | 82 | 6.5 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 13 | 1 | 86 | 6.9 | |
| 26 | Yang Shuai | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 2 | 92 | 7 | |
| 29 | Makhtar Gueye | Forward | 5 | 3 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 4 | 35 | 9.1 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 0 | 0 | 3 | 40 | 36 | 90% | 4 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 33 | 6.1 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 78 | 97.5% | 1 | 2 | 90 | 6.5 | |
| 43 | Haoyu Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 38 | Wu Qipeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.1 |
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lu Peng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 39 | 8 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 10 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 30 | Frank Acheampong | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 33 | Cao HaiQing | Defender | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 44 | Feng Jin | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 17 | Li Ang | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 45 | 6.6 | |
| 4 | Isnik Alimi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 29 | 5.6 | |
| 15 | Jiabao Wen | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 5.5 | |
| 40 | Liao Jintao | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 33 | 8 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 2 | 63 | 5.4 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 27 | Yang Mingrui | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

