Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia, 19h15 ngày 10/02
Shanghai Shenhua
0.97
0.85
0.96
0.84
2.63
3.40
2.45
0.96
0.88
0.74
1.08
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia
0 - 1 Yuki Soma
Ra sân: Nicholas Yennaris
Tete YengiRa sân: Shota Fujio
Ra sân: Makhtar Gueye
Ryohei ShirasakiRa sân: Neta Lavi
Kanji KuwayamaRa sân: Na Sang Ho
0 - 2 Yuki Soma Kiến tạo: Kanji Kuwayama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 15 | Wu Xi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 29 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 28 | 6 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 37 | 6.1 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 7.2 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 29 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

