Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia, 19h15 ngày 10/02

Vòng Groups East
19:15 ngày 10/02/2026
Shanghai Shenhua
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Machida Zelvia
Địa điểm: Shanghai Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.97
-0
0.85
O 2.75
0.96
U 2.75
0.84
1
2.63
X
3.40
2
2.45
Hiệp 1
+0
0.96
-0
0.88
O 1
0.74
U 1
1.08

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia

Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Phút
Machida Zelvia Machida Zelvia
Jin Shunkai match yellow.png
2'
3'
match pen 0 - 1 Yuki Soma
Makhtar Gueye match yellow.png
34'
Gao Tianyi
Ra sân: Nicholas Yennaris
match change
66'
73'
match change Tete Yengi
Ra sân: Shota Fujio
Haoyu Yang
Ra sân: Makhtar Gueye
match change
77'
80'
match change Ryohei Shirasaki
Ra sân: Neta Lavi
80'
match change Kanji Kuwayama
Ra sân: Na Sang Ho
88'
match goal 0 - 2 Yuki Soma
Kiến tạo: Kanji Kuwayama

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Machida Zelvia

Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Machida Zelvia Machida Zelvia
match ok
Giao bóng trước
13
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
11
12
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
2
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
5
8
 
Thử thách
 
14
19
 
Long pass
 
23
6
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
5
4
 
Đánh chặn
 
9
13
 
Ném biên
 
14
465
 
Số đường chuyền
 
446
86%
 
Chuyền chính xác
 
88%
150
 
Pha tấn công
 
151
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
95
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
0.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.63
0.82
 
Cú sút trúng đích
 
1.54
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
22
 
Số quả tạt chính xác
 
26
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
29
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Gao Tianyi
43
Haoyu Yang
24
Ma Zhen
16
Yang Zexiang
2
Shilong Wang
38
Wu Qipeng
7
Xu Haoyang
33
Wang Haijian
14
Xie PengFei
45
Jiawen Han
36
Ming Huang
34
Liu Chengyu
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua 4-3-3
3-4-2-1 Machida Zelvia Machida Zelvia
1
Xue
27
Shinichi
5
Chenjie
3
Shunkai
13
Janco
10
Teixeira
23
Yennaris
15
Xi
18
Ratao
29
Gueye
11
Silva
1
Tani
6
Mochizuk...
50
Okamura
3
Shoji
88
Nakamura
19
Nakayama
31
Lavi
26
Hayashi
10
Ho
7
Soma
9
Fujio

Substitutes

99
Tete Yengi
23
Ryohei Shirasaki
49
Kanji Kuwayama
13
Tatsuya Morita
44
Yoshiaki Arai
5
Ibrahim Dresevic
11
Asahi Masuyama
28
Je-hoon Cha
22
Takaya Numata
8
Keiya Sento
34
Futa Tokumura
60
Chui Hiromu Mayaka
Đội hình dự bị
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Gao Tianyi 17
Haoyu Yang 43
Ma Zhen 24
Yang Zexiang 16
Shilong Wang 2
Wu Qipeng 38
Xu Haoyang 7
Wang Haijian 33
Xie PengFei 14
Jiawen Han 45
Ming Huang 36
Liu Chengyu 34
Shanghai Shenhua Machida Zelvia
99 Tete Yengi
23 Ryohei Shirasaki
49 Kanji Kuwayama
13 Tatsuya Morita
44 Yoshiaki Arai
5 Ibrahim Dresevic
11 Asahi Masuyama
28 Je-hoon Cha
22 Takaya Numata
8 Keiya Sento
34 Futa Tokumura
60 Chui Hiromu Mayaka

Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 1.67
1.67 Sút trúng cầu môn 5.33
8.67 Phạm lỗi 10
3.33 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 1.33
44.33% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.3
1.5 Bàn thua 1.3
3.8 Sút trúng cầu môn 4.3
10.8 Phạm lỗi 11.3
4.6 Phạt góc 4.1
1.8 Thẻ vàng 0.9
44.6% Kiểm soát bóng 43.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shanghai Shenhua (8trận)
Chủ Khách
Machida Zelvia (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
2
0
HT-H/FT-T
1
2
0
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
2
0
0
3

Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Joao Carlos Teixeira Midfielder 1 0 1 35 32 91.43% 2 0 44 6.7
15 Wu Xi Midfielder 1 0 0 18 15 83.33% 1 1 28 6.4
23 Nicholas Yennaris Midfielder 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 20 6.6
18 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Cánh trái 2 0 3 11 9 81.82% 0 0 24 6.5
13 Wilson Migueis Manafa Janco Defender 0 0 2 34 24 70.59% 1 0 36 6.3
5 Zhu Chenjie Defender 0 0 0 22 20 90.91% 0 1 26 6.4
29 Makhtar Gueye Tiền đạo cắm 2 2 0 6 4 66.67% 0 0 11 6.5
27 Chan Shinichi Defender 1 0 0 19 17 89.47% 3 0 28 6
1 Qinghao Xue Thủ môn 0 0 0 8 6 75% 0 0 11 6.4
11 Saulo Rodrigues da Silva Forward 2 1 1 10 9 90% 2 0 23 6.5
3 Jin Shunkai Defender 1 0 0 35 32 91.43% 0 0 37 6.1

Machida Zelvia Machida Zelvia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Gen Shoji Trung vệ 0 0 0 15 11 73.33% 0 1 22 6.9
19 Yuta Nakayama Trung vệ 0 0 2 27 24 88.89% 4 0 40 6.9
31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 34 6.8
10 Na Sang Ho Cánh trái 1 0 0 9 8 88.89% 2 0 22 6.2
1 Kosei Tani Thủ môn 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 15 7
7 Yuki Soma Cánh phải 1 1 0 8 8 100% 1 0 13 7.2
88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải 1 0 1 13 10 76.92% 2 3 26 6.6
50 Daihachi Okamura Trung vệ 0 0 0 24 23 95.83% 0 2 30 6.9
9 Shota Fujio Tiền đạo cắm 1 0 0 7 6 85.71% 0 1 12 7.2
26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 10 9 90% 0 0 21 6.4
6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 18 90% 0 2 29 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ