Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sheffield United vs Coventry City, 02h45 ngày 26/02
Sheffield United
0.82
1.08
0.90
0.84
2.28
3.60
2.80
0.85
1.05
1.01
0.83
Hạng nhất Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Coventry City hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Coventry City
Ephron Mason-Clarke
Kiến tạo: Gustavo Hamer
1 - 1 Haji Wright Kiến tạo: Ephron Mason-Clarke
1 - 2 Jack Rudoni Kiến tạo: Ephron Mason-Clarke
Jay Dasilva
Brandon Thomas-AsanteRa sân: Ephron Mason-Clarke
Ra sân: El Hadji Soumare
Josh EcclesRa sân: Jack Rudoni
Ra sân: Callum OHare
Ellis SimmsRa sân: Haji Wright
Ra sân: Femi Seriki
Ra sân: Andrew Brooks
Victor TorpRa sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Kaine HaydenRa sân: Tatsuhiro Sakamoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 22 | 6.88 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 5.55 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 6 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 61 | 6.51 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 0 | 60 | 7.62 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 11 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 6 | 67 | 7.32 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 72 | 6.79 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 61 | 6.75 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 18 | 7.52 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 39 | 6.45 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 7.07 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 24 | 6 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 2 | 30 | 6.72 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 40 | 7.21 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 2 | 42 | 7 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 1 | 45 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

