Kết quả trận Sheffield United vs Derby County, 22h00 ngày 01/11
Sheffield United
-0.5 0.78
+0.5 1.02
2.25 0.84
u 0.86
1.78
4.00
3.33
-0.25 0.78
+0.25 0.85
1 1.02
u 0.68
2.38
4.5
1.97
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Derby County hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Derby County
0 - 1 Carlton Morris Kiến tạo: Joe Ward
Craig Forsyth
0 - 2 Carlton Morris
Ra sân: Andrew Brooks
Ra sân: Mark McGuinness
0 - 3 Carlton Morris
Ra sân: El Hadji Soumare
Rhian BrewsterRa sân: Ben Brereton
Ra sân: Sam McCallum
Ra sân: Chiedozie Ogbene
Adams EbrimaRa sân: Bobby Clark
Kayden JacksonRa sân: Patrick Agyemang
Lars-Jorgen SalvesenRa sân: Carlton Morris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.83 | |
| 15 | Ben Mee | Defender | 1 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 5 | 65 | 6.04 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 35 | 5.42 | |
| 22 | Thomas Davies | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.31 | |
| 19 | Chiedozie Ogbene | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 31 | 27 | 87.1% | 8 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 29 | 6.06 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 2 | 2 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 6 | 81 | 7.22 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 2 | 1 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 4 | 45 | 6.9 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 4 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 25 | Mark McGuinness | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 7 | 47 | 6.73 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 32 | 6.02 | |
| 26 | Ryan One | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 1 | 15 | 6.25 | |
| 28 | Alex Matos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 34 | 6.42 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 72 | 62 | 86.11% | 5 | 1 | 92 | 5.86 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 61 | 6.36 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 4 | 57 | 7.06 | |
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 1 | 2 | 65 | 7.4 | |
| 9 | Carlton Morris | Forward | 4 | 3 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 43 | 9 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.17 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 7 | 0 | 35 | 7.54 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 15 | 40.54% | 0 | 1 | 48 | 7.02 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 36 | 6.25 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 50 | 7.22 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 44 | 6.84 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 4 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 5 | 39 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

