Kết quả trận Sheffield United vs Ipswich Town, 22h00 ngày 24/01
Sheffield United 1
+0.25 0.65
-0.25 1.13
2.5 0.92
u 0.80
2.45
2.40
3.32
-0 0.65
+0 0.86
1 0.90
u 0.80
3.15
3
2.05
Hạng nhất Anh » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Ipswich Town hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Ipswich Town
Kiến tạo: Gustavo Hamer
Christian Walton
Darnell Furlong
Cedric Kipre
Leif DavisRa sân: Cedric Kipre
Ivan Azon MonzonRa sân: George Hirst
Wes BurnsRa sân: Sammie Szmodics
2 - 1 Jack Clarke
Ra sân: Thomas Davies
Kiến tạo: Gustavo Hamer
Anis MehmetiRa sân: Sindre Walle Egeli
Jens CajusteRa sân: Jack Taylor
Ra sân: Gustavo Hamer
Jacob Greaves

Ra sân: Andrew Brooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ben Mee | Defender | 2 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 50 | 6.3 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.33 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 1 | 40 | 7.04 | |
| 22 | Thomas Davies | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 35 | 8.24 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 36 | 7.63 | |
| 12 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 4 | 5 | 57 | 7.59 | |
| 25 | Mark McGuinness | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 3 | 36 | 6.2 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 1 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 53 | 7.41 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 5.99 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 41 | 8.23 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 3 | 55 | 6.85 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 48 | 5.57 | |
| 7 | Wes Burns | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 2 | 0 | 65 | 5.64 | |
| 9 | George Hirst | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 16 | 6.22 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 53 | 6.46 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 25 | 5.72 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 49 | 5.79 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 0 | 45 | 6.42 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 66 | 81.48% | 0 | 4 | 91 | 6.82 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 29 | 6.43 | |
| 24 | Jacob Greaves | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 4 | 70 | 5.99 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.02 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

