Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sheffield United vs Leicester City, 00h30 ngày 02/01
Sheffield United
0.97
0.93
0.96
0.92
1.95
3.60
3.60
1.07
0.83
0.91
0.97
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Leicester City hôm nay ngày 02/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Leicester City
Issahaku Fataw
Kiến tạo: Sam McCallum
Kiến tạo: Andrew Brooks
Jordan AyewRa sân: Silko Thomas
Hamza ChoudhuryRa sân: Oliver Skipp
Ra sân: Patrick Bamford
Stephy Mavididi
Louis PageRa sân: Bobby Reid
Jeremy MongaRa sân: Stephy Mavididi
Ra sân: Andrew Brooks
Ra sân: Thomas Cannon
Ra sân: El Hadji Soumare
Ra sân: Sam McCallum
Kiến tạo: Femi Seriki
3 - 1 Jordan James Kiến tạo: Jordan Ayew
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 0 | 49 | 6.04 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 62 | 7.03 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 49 | 7.37 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 24 | Tahith Chong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 1 | 1 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 4 | 64 | 7.53 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 0 | 0 | 4 | 58 | 33 | 56.9% | 7 | 7 | 89 | 8.36 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 3 | 63 | 7.5 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 19 | 7.5 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 47 | 7.88 | |
| 6 | Tyler Bindon | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 79 | 6.76 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 59 | 8.08 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.19 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 2 | 75 | 6.53 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 55 | 6.05 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 2 | 59 | 5.58 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 54 | 6.24 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 64 | 6.48 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 3 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 55 | 7.23 | |
| 39 | Silko Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 28 | Jeremy Monga | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 5.52 | |
| 25 | Louis Page | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

