Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Sheffield United vs Leicester City, 00h30 ngày 02/01

Vòng 25
00:30 ngày 02/01/2026
Sheffield United
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (1 - 0)
Leicester City
Địa điểm: Bramall Lane Stadium
Thời tiết: Trong lành, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.97
+0.5
0.93
O 2.5
0.96
U 2.5
0.92
1
1.95
X
3.60
2
3.60
Hiệp 1
-0.25
1.07
+0.25
0.83
O 1
0.91
U 1
0.97

Hạng nhất Anh » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Leicester City hôm nay ngày 02/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Leicester City

Sheffield United Sheffield United
Phút
Leicester City Leicester City
26'
match yellow.png Issahaku Fataw
Japhet Tanganga 1 - 0
Kiến tạo: Sam McCallum
match goal
36'
Thomas Cannon 2 - 0
Kiến tạo: Andrew Brooks
match goal
52'
57'
match change Jordan Ayew
Ra sân: Silko Thomas
57'
match change Hamza Choudhury
Ra sân: Oliver Skipp
Tyrese Campbell
Ra sân: Patrick Bamford
match change
60'
65'
match yellow.png Stephy Mavididi
68'
match change Louis Page
Ra sân: Bobby Reid
68'
match change Jeremy Monga
Ra sân: Stephy Mavididi
Gustavo Hamer
Ra sân: Andrew Brooks
match change
76'
Femi Seriki match yellow.png
84'
Tahith Chong
Ra sân: Thomas Cannon
match change
85'
Oliver Arblaster
Ra sân: El Hadji Soumare
match change
85'
Harrison Burrows
Ra sân: Sam McCallum
match change
86'
Callum OHare 3 - 0
Kiến tạo: Femi Seriki
match goal
88'
90'
match goal 3 - 1 Jordan James
Kiến tạo: Jordan Ayew

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Leicester City

Sheffield United Sheffield United
Leicester City Leicester City
13
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
1
 
Đánh đầu
 
11
0
 
Cứu thua
 
3
30
 
Cản phá thành công
 
24
4
 
Thử thách
 
11
30
 
Long pass
 
17
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
4
22
 
Đánh đầu thành công
 
12
4
 
Cản sút
 
1
20
 
Rê bóng thành công
 
15
7
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
27
454
 
Số đường chuyền
 
349
78%
 
Chuyền chính xác
 
73%
140
 
Pha tấn công
 
72
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
67
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
2.4
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.21
1.6
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.17
2.4
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.21
2.3
 
Cú sút trúng đích
 
0.12
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
15
 
Số quả tạt chính xác
 
12
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
23
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Gustavo Hamer
24
Tahith Chong
14
Harrison Burrows
23
Tyrese Campbell
4
Oliver Arblaster
25
Mark McGuinness
28
Alex Matos
9
Danny Ings
17
Adam Davies
Sheffield United Sheffield United 4-4-2
4-2-3-1 Leicester City Leicester City
1
Cooper
3
McCallum
6
Bindon
2
Tanganga
38
Seriki
10
OHare
18
Soumare
44
Riedewal...
11
Brooks
45
Bamford
7
Cannon
1
Stolarcz...
21
Pereira
5
Okoli
4
Benjamin
33
Thomas
6
James
22
Skipp
7
Fataw
14
Reid
10
Mavididi
39
Thomas

Substitutes

9
Jordan Ayew
28
Jeremy Monga
17
Hamza Choudhury
25
Louis Page
31
Asmir Begovic
23
Jannik Vestergaard
20
Patson Daka
27
Wanya Marcal-Madivadua
56
Olabade Aluko
Đội hình dự bị
Sheffield United Sheffield United
Gustavo Hamer 8
Tahith Chong 24
Harrison Burrows 14
Tyrese Campbell 23
Oliver Arblaster 4
Mark McGuinness 25
Alex Matos 28
Danny Ings 9
Adam Davies 17
Sheffield United Leicester City
9 Jordan Ayew
28 Jeremy Monga
17 Hamza Choudhury
25 Louis Page
31 Asmir Begovic
23 Jannik Vestergaard
20 Patson Daka
27 Wanya Marcal-Madivadua
56 Olabade Aluko

Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Leicester City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 2
9.67 Phạm lỗi 9.67
4.67 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
49.33% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 2.1
5.5 Sút trúng cầu môn 2.8
9 Phạm lỗi 11.6
6.3 Phạt góc 3.7
1 Thẻ vàng 1.9
48.7% Kiểm soát bóng 46.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sheffield United (27trận)
Chủ Khách
Leicester City (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
4
6
HT-H/FT-T
1
3
1
0
HT-B/FT-T
0
3
1
0
HT-T/FT-H
0
0
3
2
HT-H/FT-H
3
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
2
HT-B/FT-B
3
2
2
2

Sheffield United Sheffield United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
45 Patrick Bamford Tiền đạo cắm 2 2 0 7 3 42.86% 0 0 13 6.6
1 Michael Cooper Thủ môn 0 0 0 44 28 63.64% 0 0 49 6.04
44 Jairo Riedewald Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 49 39 79.59% 0 1 62 7.03
8 Gustavo Hamer Midfielder 0 0 1 7 6 85.71% 0 0 10 6.29
10 Callum OHare Midfielder 3 1 1 28 21 75% 0 1 49 7.37
23 Tyrese Campbell Forward 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.01
24 Tahith Chong Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.01
2 Japhet Tanganga Defender 1 1 0 56 52 92.86% 0 4 64 7.53
3 Sam McCallum Defender 0 0 4 58 33 56.9% 7 7 89 8.36
14 Harrison Burrows Defender 0 0 0 3 3 100% 1 0 7 5.99
38 Femi Seriki Defender 0 0 1 35 29 82.86% 5 3 63 7.5
4 Oliver Arblaster Midfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.03
7 Thomas Cannon Forward 2 1 0 9 5 55.56% 1 1 19 7.5
11 Andrew Brooks Midfielder 1 0 4 24 18 75% 1 2 47 7.88
6 Tyler Bindon Defender 0 0 0 66 58 87.88% 0 1 79 6.76
18 El Hadji Soumare Midfielder 3 0 0 37 31 83.78% 0 2 59 8.08

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Jordan Ayew Forward 0 0 1 6 3 50% 0 1 14 6.19
14 Bobby Reid Midfielder 0 0 0 10 8 80% 0 0 20 5.85
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Defender 0 0 1 47 35 74.47% 0 2 75 6.53
17 Hamza Choudhury Midfielder 0 0 1 19 17 89.47% 0 0 21 6.42
10 Stephy Mavididi Midfielder 0 0 1 8 5 62.5% 1 0 17 5.87
22 Oliver Skipp Midfielder 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 25 6.05
5 Caleb Okoli Defender 0 0 0 38 30 78.95% 0 0 55 6.05
33 Luke Thomas Defender 0 0 0 24 16 66.67% 3 2 59 5.58
1 Jakub Stolarczyk Thủ môn 0 0 0 41 24 58.54% 0 0 54 6.24
4 Nelson Benjamin Defender 1 0 0 44 35 79.55% 0 3 64 6.48
7 Issahaku Fataw Midfielder 3 0 1 25 13 52% 3 3 54 6.7
6 Jordan James Midfielder 2 1 0 33 26 78.79% 3 0 55 7.23
39 Silko Thomas Forward 0 0 0 5 3 60% 0 0 15 5.83
28 Jeremy Monga Forward 0 0 0 6 3 50% 1 0 11 5.52
25 Louis Page Tiền vệ công 0 0 0 15 13 86.67% 0 1 19 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ