Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sheffield United vs Mansfield Town, 21h30 ngày 11/01
Sheffield United
0.99
0.83
0.81
0.94
1.40
5.40
5.80
0.99
0.85
1.02
0.76
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Mansfield Town hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Mansfield Town tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Mansfield Town
0 - 1 Louis Reed
Kiến tạo: El Hadji Soumare
1 - 2 Louis Reed
1 - 3 Lucas Akins Kiến tạo: Rhys Oates
Ra sân: Danny Ings
1 - 4 Rhys Oates Kiến tạo: Frazer Blake-Tracy
Ra sân: Tahith Chong
Ra sân: Ki-Jana Hoever
Kiến tạo: Mark McGuinness
Ra sân: El Hadji Soumare
Victor AdeboyejoRa sân: Rhys Oates
Jonathan RussellRa sân: Nathan Moriah Welsh
Aaron LewisRa sân: Jamie McDonnell
Stephen McLaughlinRa sân: Will Evans
Ra sân: Oliver Arblaster
Adedeji Oshilaja
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Mansfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Mansfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Forward | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Ben Mee | Defender | 0 | 0 | 0 | 99 | 95 | 95.96% | 0 | 0 | 109 | 6.6 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 17 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 5.3 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 22 | Thomas Davies | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 3 | 2 | 6 | 57 | 46 | 80.7% | 9 | 0 | 81 | 7.6 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 24 | Tahith Chong | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 12 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 0 | 59 | 5.8 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 4 | 1 | 2 | 65 | 57 | 87.69% | 9 | 0 | 90 | 6 | |
| 25 | Mark McGuinness | Defender | 5 | 0 | 2 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 16 | 113 | 7.2 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 124 | 115 | 92.74% | 1 | 0 | 139 | 6.9 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 93 | 84 | 90.32% | 0 | 1 | 101 | 7 |
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 7 | Lucas Akins | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 11 | Will Evans | Forward | 0 | 0 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 8.5 | |
| 6 | Baily Cargill | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 47 | 9.2 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 8 | 25.81% | 0 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 5 | Ryan Sweeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 19 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 15 | Jamie McDonnell | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 27 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

