Kết quả trận Sheffield United vs Sheffield Wednesday, 19h00 ngày 22/02
Sheffield United 1
-2 0.74
+2 1.04
3.25 0.80
u 0.92
1.10
13.00
7.20
-1 0.74
+1 0.79
1.5 1.01
u 0.69
1.42
10
3
Hạng nhất Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Sheffield Wednesday
Kiến tạo: Gustavo Hamer
Jaden Heskey
Kiến tạo: Sydie Peck
Svante Ingelsson
Ra sân: Gustavo Hamer
2 - 1 Charlie McNeill Kiến tạo: Omotayo Adaramola
Liam Cooper
Ra sân: Patrick Bamford
Ra sân: Andrew Brooks
Charlie McNeill
Ike UgboRa sân: Liam Cooper
Gabriel Otegbayo
Ra sân: Femi Seriki
Ra sân: Callum OHare
Sean FusireRa sân: Omotayo Adaramola
Devlan MosesRa sân: Jerry Yates
Devlan Moses
Cole McGheeRa sân: Charlie McNeill

Gabriel Otegbayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 7.05 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.26 | |
| 27 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 5.89 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 17 | 7.09 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 4 | 48 | 7.13 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 7.29 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 46 | 6.81 | |
| 11 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 4 | 42 | 6.79 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 7.23 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.36 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.85 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 5 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 33 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 0 | 19 | 5.46 | |
| 17 | Charlie McNeill | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 18 | 7.08 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.62 | |
| 24 | Jaden Heskey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 21 | Joel Ndala | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.36 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

