Kết quả trận Sheffield United vs Stoke City, 21h00 ngày 26/10

Vòng 12
21:00 ngày 26/10/2024
Sheffield United
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Stoke City
Địa điểm: Bramall Lane Stadium
Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 12.5
2-0
8.1 26
2-1
8 14
3-1
13.5 31
3-2
26 29
4-2
51 131
4-3
111 171
0-0
11.5
1-1
7.1
2-2
15.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 40

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Stoke City hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Stoke City

Sheffield United Sheffield United
Phút
Stoke City Stoke City
Kieffer Moore 1 - 0
Kiến tạo: Alfie Gilchrist
match goal
14'
Anel Ahmedhodzic match yellow.png
36'
45'
match yellow.png Ben Gibson
Tyrese Campbell match yellow.png
45'
46'
match change Bae Jun Ho
Ra sân: Thomas Cannon
Vinicius de Souza Costa match yellow.png
47'
Tyrese Campbell 2 - 0
Kiến tạo: Jesurun Rak Sakyi
match goal
50'
Rhian Brewster
Ra sân: Tyrese Campbell
match change
63'
64'
match change Eric Bocat
Ra sân: Ben Gibson
Andrew Brooks
Ra sân: Jesurun Rak Sakyi
match change
64'
Rhian Brewster match yellow.png
75'
Jamie Shackleton
Ra sân: Alfie Gilchrist
match change
76'
Sam McCallum
Ra sân: Callum OHare
match change
76'
76'
match change Tatsuki Seko
Ra sân: Wouter Burger
82'
match yellow.png Louie Koumas
87'
match change Andre Vidigal
Ra sân: Junior Tchamadeu
Sydie Peck
Ra sân: Kieffer Moore
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Stoke City

Sheffield United Sheffield United
Stoke City Stoke City
5
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
2
19
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
8
 
Cản sút
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
545
 
Số đường chuyền
 
388
89%
 
Chuyền chính xác
 
80%
12
 
Phạm lỗi
 
14
0
 
Việt vị
 
3
30
 
Đánh đầu
 
20
15
 
Đánh đầu thành công
 
10
3
 
Cứu thua
 
4
13
 
Rê bóng thành công
 
17
10
 
Đánh chặn
 
8
12
 
Ném biên
 
23
13
 
Cản phá thành công
 
17
9
 
Thử thách
 
5
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
30
 
Long pass
 
10
93
 
Pha tấn công
 
79
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Andrew Brooks
7
Rhian Brewster
16
Jamie Shackleton
3
Sam McCallum
42
Sydie Peck
38
Femi Seriki
19
Jack Robinson
39
Ryan One
31
Luke Faxon
Sheffield United Sheffield United 4-4-2
5-4-1 Stoke City Stoke City
1
Cooper
14
Burrows
15
Ahmedhod...
6
Souttar
2
Gilchris...
10
OHare
4
Arblaste...
21
Costa
11
Sakyi
9
Moore
23
Campbell
1
Johansso...
22
Tchamade...
16
Wilmot
26
Phillips
23
Gibson
3
Stevens
42
Manhoef
24
Moran
6
Burger
11
Koumas
9
Cannon

Substitutes

17
Eric Bocat
7
Andre Vidigal
10
Bae Jun Ho
12
Tatsuki Seko
37
Emre Tezgel
13
Jack Bonham
14
Niall Ennis
5
Michael Rose
15
Jordan Thompson
Đội hình dự bị
Sheffield United Sheffield United
Andrew Brooks 35
Rhian Brewster 7
Jamie Shackleton 16
Sam McCallum 3
Sydie Peck 42
Femi Seriki 38
Jack Robinson 19
Ryan One 39
Luke Faxon 31
Sheffield United Stoke City
17 Eric Bocat
7 Andre Vidigal
10 Bae Jun Ho
12 Tatsuki Seko
37 Emre Tezgel
13 Jack Bonham
14 Niall Ennis
5 Michael Rose
15 Jordan Thompson

Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Stoke City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 6.67
10 Phạm lỗi 11.33
4 Phạt góc 7.33
2 Thẻ vàng 2.33
48.67% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.7
3.7 Sút trúng cầu môn 4.6
10.8 Phạm lỗi 9.2
4.6 Phạt góc 5.4
2.3 Thẻ vàng 2.3
52.1% Kiểm soát bóng 45.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sheffield United (42trận)
Chủ Khách
Stoke City (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
7
4
HT-H/FT-T
2
4
3
6
HT-B/FT-T
0
4
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
4
2
3
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
1
3
0
HT-H/FT-B
3
3
2
3
HT-B/FT-B
5
3
3
3

Sheffield United Sheffield United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Kieffer Moore Tiền đạo cắm 3 1 1 10 8 80% 0 2 18 7.35
1 Michael Cooper Thủ môn 0 0 0 32 25 78.13% 0 0 41 6.86
6 Harry Souttar Trung vệ 1 0 1 83 70 84.34% 0 3 92 7.48
15 Anel Ahmedhodzic Trung vệ 0 0 0 89 84 94.38% 0 0 100 6.85
10 Callum OHare Tiền vệ công 1 0 0 36 34 94.44% 1 0 47 6.54
7 Rhian Brewster Tiền đạo cắm 0 0 1 6 6 100% 1 0 12 6.06
23 Tyrese Campbell Tiền đạo cắm 3 1 0 13 10 76.92% 1 0 20 7.21
16 Jamie Shackleton Hậu vệ cánh phải 1 1 0 12 11 91.67% 0 0 15 6.23
21 Vinicius de Souza Costa Tiền vệ phòng ngự 2 2 0 83 78 93.98% 0 2 95 7.76
3 Sam McCallum Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 4 80% 0 0 9 6.14
14 Harrison Burrows Hậu vệ cánh trái 2 1 3 48 37 77.08% 5 3 73 7.87
11 Jesurun Rak Sakyi Cánh phải 3 0 3 15 15 100% 3 0 42 7.9
4 Oliver Arblaster Hậu vệ cánh trái 1 0 2 58 54 93.1% 4 2 73 7.8
35 Andrew Brooks Tiền vệ trụ 1 0 0 13 13 100% 0 0 16 6.07
2 Alfie Gilchrist Trung vệ 1 0 2 43 34 79.07% 2 0 60 7.37
42 Sydie Peck Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03

Stoke City Stoke City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Enda Stevens Hậu vệ cánh trái 0 0 0 51 39 76.47% 1 1 70 6.45
23 Ben Gibson Trung vệ 0 0 0 32 27 84.38% 0 1 42 5.03
7 Andre Vidigal Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 6 6.28
16 Ben Wilmot Trung vệ 0 0 0 57 46 80.7% 0 0 81 6.85
6 Wouter Burger Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 31 24 77.42% 0 0 37 5.85
12 Tatsuki Seko Tiền vệ trụ 0 0 0 10 10 100% 0 0 10 6.02
1 Viktor Johansson Thủ môn 0 0 0 29 22 75.86% 0 1 49 7.26
17 Eric Bocat Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 9 100% 2 1 17 6.4
42 Million Manhoef Cánh phải 1 1 1 19 14 73.68% 2 0 38 5.96
22 Junior Tchamadeu Hậu vệ cánh phải 1 0 0 16 12 75% 1 0 32 5.7
26 Ashley Phillips Trung vệ 2 1 0 58 51 87.93% 0 5 69 6.69
9 Thomas Cannon Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 1 6 5.95
10 Bae Jun Ho Tiền vệ công 0 0 1 24 18 75% 2 0 32 6.62
24 Andy Moran Tiền vệ công 0 0 1 35 28 80% 0 1 46 6.27
11 Louie Koumas Cánh trái 2 1 0 7 4 57.14% 0 0 17 5.85

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ