Kết quả trận Sheffield United vs Stoke City, 21h00 ngày 26/10
Sheffield United
-0.75 0.87
+0.75 1.03
2.5 0.86
u 0.84
1.70
3.96
3.70
-0.25 0.87
+0.25 0.90
1 0.84
u 0.86
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Stoke City hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Stoke City
Kiến tạo: Alfie Gilchrist
Ben Gibson
Bae Jun HoRa sân: Thomas Cannon
Kiến tạo: Jesurun Rak Sakyi
Ra sân: Tyrese Campbell
Eric BocatRa sân: Ben Gibson
Ra sân: Jesurun Rak Sakyi
Ra sân: Alfie Gilchrist
Ra sân: Callum OHare
Tatsuki SekoRa sân: Wouter Burger
Louie Koumas
Andre VidigalRa sân: Junior Tchamadeu
Ra sân: Kieffer Moore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 18 | 7.35 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 6.86 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 83 | 70 | 84.34% | 0 | 3 | 92 | 7.48 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 0 | 100 | 6.85 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 7.21 | |
| 16 | Jamie Shackleton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 2 | 95 | 7.76 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 48 | 37 | 77.08% | 5 | 3 | 73 | 7.87 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 15 | 15 | 100% | 3 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 4 | 2 | 73 | 7.8 | |
| 35 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 60 | 7.37 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 1 | 70 | 6.45 | |
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 42 | 5.03 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 0 | 81 | 6.85 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 37 | 5.85 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 49 | 7.26 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 5 | 69 | 6.69 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.95 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 46 | 6.27 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

