Kết quả trận Sheffield United vs West Brom, 22h00 ngày 07/03
Sheffield United
-0.75 0.80
+0.75 0.98
2.5 0.89
u 0.83
1.60
4.65
3.51
-0.25 0.80
+0.25 1.01
1 0.80
u 0.90
2.28
4.4
2.12
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs West Brom hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs West Brom
Charlie TaylorRa sân: Krystian Bielik
Ra sân: Patrick Bamford
Jed WallaceRa sân: Oliver Bostock
Ra sân: Jairo Riedewald
Jamaldeen JimohRa sân: Daryl Dike
Charlie Taylor
1 - 1 George Campbell
Ra sân: Ki-Jana Hoever
Ra sân: Callum OHare
Alex MowattRa sân: Jayson Molumby
Josh MajaRa sân: Aune Heggebo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 17 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 67 | 6.85 | |
| 48 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 36 | 27 | 75% | 4 | 1 | 55 | 6.31 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 47 | 6.8 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 23 | 6.39 | |
| 12 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 4 | 2 | 83 | 7.13 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 8 | 95 | 7.24 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 7 | 2 | 76 | 6.52 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 7 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 49 | 7.11 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 89 | 78 | 87.64% | 0 | 5 | 100 | 7.2 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 2 | 84 | 7.04 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Krystian Bielik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.82 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 6 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 58 | 6.47 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 43 | 6.55 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 48 | 7.26 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 28 | 6.15 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.08 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 8 | 0 | 62 | 6.39 | |
| 30 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 48 | 7.06 | |
| 37 | Oliver Bostock | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 0 | 29 | 5.78 | |
| 18 | Jamaldeen Jimoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

