Kết quả trận Sheffield Wednesday vs Birmingham City, 02h45 ngày 21/01
Sheffield Wednesday
+1.25 0.80
-1.25 0.98
2.5 0.84
u 0.88
6.35
1.40
3.95
+0.5 0.80
-0.5 1.00
1 0.77
u 0.93
5.86
2
2.15
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Birmingham City hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Birmingham City
Jhon Elmer Solis RomeroRa sân: Thomas Glyn Doyle
Kyogo FuruhashiRa sân: Louie Koumas
Ra sân: Svante Ingelsson
0 - 1 Marvin Ducksch Kiến tạo: Jay Stansfield
Jay Stansfield
Scott WrightRa sân: Jay Stansfield
Ra sân: Jamal Lowe
Ra sân: Barry Bannan
Willum Thor WillumssonRa sân: Marvin Ducksch
0 - 2 Kyogo Furuhashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 2 | 0 | 73 | 6.81 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 3 | 56 | 7.12 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 1 | 44 | 6.45 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 7.98 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 2 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 4 | 37 | 6.31 | |
| 24 | Jaden Heskey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 57 | 7.03 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 50 | 7.43 | |
| 27 | Reece Johnson | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 2 | 0 | 44 | 6.33 | |
| 28 | Cole McGhee | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 46 | 7 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 3 | 2 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 7.02 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 47 | 32 | 68.09% | 4 | 0 | 78 | 7.08 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 46 | 7.18 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 46 | 6.69 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 0 | 59 | 7.16 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 47 | 7.09 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 6 | 1 | 67 | 7.19 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 32 | 6.68 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

