Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sheffield Wednesday vs Brentford, 22h00 ngày 10/01
Sheffield Wednesday
0.96
0.88
0.91
0.81
6.40
4.65
1.37
0.93
0.91
1.03
0.75
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Brentford hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Brentford tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Brentford
0 - 1 Keane Lewis-Potter Kiến tạo: Mathias Jensen
Vitaly JaneltRa sân: Jordan Henderson
Ra sân: Yisa Alao
Ra sân: Pierce Charles
Ra sân: Rio Shipston
0 - 2 Mathias Jensen
Gustavo Nunes Fernandes GomesRa sân: Reiss Nelson
Ra sân: Bailey Cadamarteri
Benjamin ArthurRa sân: Rico Henry
Michael KayodeRa sân: Sepp Van Den Berg
Ra sân: Charlie McNeill
Yunus Emre KonakRa sân: Mathias Jensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Nathan Redmond | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 37 | 8.4 | |
| 20 | Rio Shipston | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 3 | 20 | 6.4 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 58 | 6.1 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 40 | Devlan Moses | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 27 | Reece Johnson | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 28 | Cole McGhee | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 32 | Joe Emery | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 3 | 47 | 6.3 | |
| 25 | Logan Stretch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 20 | 7.6 | |
| 33 | Yisa Alao | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 6.2 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 48 | 7 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 5 | 61 | 50 | 81.97% | 6 | 0 | 78 | 9.1 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 0 | 78 | 6.5 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 90 | 91.84% | 0 | 5 | 104 | 7.6 | |
| 11 | Reiss Nelson | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 7 | 98 | 7.8 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 69 | 60 | 86.96% | 2 | 0 | 83 | 7 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 3 | 0 | 88 | 7 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 6 | 4 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 30 | 8.3 | |
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 45 | Romelle Donovan | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 39 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 43 | Benjamin Arthur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

